l-p

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa hát dài (LP): "LP" viết tắt của "long-playing", chỉ một loại đĩa than (đĩa nhựa) kích thước tiêu chuẩn (thường 12 inch) được thiết kế để pháttốc độ 33⅓ vòng/phút (rpm). Đĩa LP thường chứa một album nhạc hoàn chỉnh với nhiều bài hát, khác với đĩa đơn (single) chỉ một hoặc hai bài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a new LP of my favorite band. (Tôi đã mua một đĩa LP mới của ban nhạc yêu thích của mình.)
    • The sound quality of an LP is often considered warmer than digital music. (Chất lượng âm thanh của một đĩa LP thường được cho ấm áp hơn so với nhạc kỹ thuật số.)
    • She has a collection of over 100 LPs from the 1970s. ( ấy một bộ sưu tập hơn 100 đĩa LP từ những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "LP" như một biểu tượng văn hóa: Trong giới yêu nhạc, "LP" không chỉ một định dạng vật còn biểu tượng của thời kỳ vàng son của âm nhạc analog, thường gắn liền với việc nghe nhạc một cách tập trung trân trọng.
    • Many audiophiles prefer the analog warmth of an LP over digital streaming. (Nhiều người yêu âm thanh trung thực thích sự ấm áp analog của đĩa LP hơn so với phát trực tuyến kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • LP (viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của "long-playing", thường được dùng trong ngữ cảnh nói về đĩa than.
    • I found a rare LP at the flea market. (Tôi tìm thấy một đĩa LP hiếmchợ trời.)
  • EP (extended play): Một loại đĩa than tương tự nhưng ít bài hát hơn LP, thường 3-5 bài.
    • The band released an EP before their full LP. (Ban nhạc đã phát hành một đĩa EP trước khi ra đĩa LP đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đĩa than: Thuật ngữ chung để chỉ các loại đĩa nhựa phát nhạc, bao gồm cả LP.
    • He collects vintage đĩa than from the 1960s. (Anh ấy sưu tập đĩa than cổ từ những năm 1960.)
  • Album: Một bộ sưu tập các bài hát, thường được phát hành dưới dạng LP.
    • Her new album is available on LP and CD. (Album mới của ấy sẵn dưới dạng đĩa LP CD.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin an LP: Một cách nói thân mật để chỉ việc phát một đĩa LP trên máy hát.
    • Let's spin an LP and relax. (Hãy phát một đĩa LP thư giãn nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a broken LP: Chỉ việc lặp đi lặp lại một điều đó một cách nhàm chán, giống như đĩa LP bị trầy xước kẹtmột đoạn nhạc.
    • He keeps talking about the same problem like a broken LP. (Anh ấy cứ nói đi nói lại về cùng một vấn đề như một cái đĩa LP bị hỏng.)