lp

lp

A person carefully places an LP on a turntable.

Định nghĩa

Danh từ: - Đĩa than dài hơi: "lp" viết tắt của "long-playing", chỉ một loại đĩa than (đĩa nhựa) khả năng phát nhạc với thời lượng dài hơn so với đĩa đơn (single). Đĩa lp thường được thiết kế để pháttốc độ 33⅓ vòng/phút (rpm).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một đĩa lp mới của ban nhạc yêu thích.)
  • (Đĩa lp này tổng cộng mười hai bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lp collection": bộ sưu tập đĩa lp.

    • He has an impressive lp collection from the 1970s. (Anh ấy một bộ sưu tập đĩa lp ấn tượng từ những năm 1970.)
  • "lp format": định dạng đĩa lp (so với đĩa CD hoặc nhạc số).

    • Many audiophiles prefer the lp format for its warm sound. (Nhiều người yêu âm nhạc chuyên nghiệp thích định dạng lp âm thanh ấm áp của .)
Biến thể từ gần giống
  • LP (viết hoa): cách viết phổ biến khác của "lp".
  • Long-player: từ đồng nghĩa thân mật với "lp".
    • The band released a new long-player last year. (Ban nhạc đã phát hành một đĩa dài hơi mới vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Album: tổng thể một tập hợp nhạc, thường bao gồm nhiều bài hát (không nhất thiết đĩa than).
  • Record: đĩa nhạc nói chung (có thể đĩa than hoặc đĩa CD).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on an lp: đặt đĩa lp lên máy quay đĩa để phát.
    • Let's put on an lp and relax. (Hãy đặt một đĩa lp lên thư giãn.)
Thành ngữ liên quan
  • Spin an lp: cách nói ẩn dụ cho việc phát đĩa lp (thường dùng trong văn nói).
    • He spent the evening spinning old lps. (Anh ấy dành cả buổi tối để phát những đĩa lp .)