lafayette

lafayette

A statue of Lafayette stands in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một người: "Lafayette" thường được dùng để chỉ Hầu tước Gilbert du Motier de Lafayette (1757–1834), một quý tộc tướng lĩnh người Pháp đã tham gia chiến đấu bên cạnh George Washington trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.
    • Tên địa danh: "Lafayette" cũng tên của nhiều địa điểm tại Hoa Kỳ, bao gồm:
      • Một thành phố đại họcphía tây trung tâm bang Indiana, nằm bên sông Wabash.
      • Một thị trấnmiền nam trung tâm bang Louisiana, được định cư bởi người Acadia (người Pháp gốc Canada).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêngNgười:

    • Lafayette was a key figure in the American Revolution. (Lafayette một nhân vật chủ chốt trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
    • The Marquis de Lafayette is remembered as a hero of both France and America. (Hầu tước de Lafayette được nhớ đến như một anh hùng của cả Pháp Mỹ.)
  • Danh từ riêngĐịa danh:

    • Purdue University is located in Lafayette, Indiana. (Đại học Purdue nằm ở Lafayette, Indiana.)
    • Lafayette, Louisiana is famous for its Cajun cuisine and music. (Lafayette, Louisiana nổi tiếng với ẩm thực âm nhạc Cajun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lafayette" như một biểu tượng lịch sử: Từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị để ám chỉ tinh thần đoàn kết Pháp-Mỹ.

    • The statue of Lafayette in Paris symbolizes the Franco-American alliance. (Bức tượng Lafayette ở Paris tượng trưng cho liên minh Pháp-Mỹ.)
  • "Lafayette" trong tên đường hoặc tổ chức: Nhiều đường phố, trường học, công viên tại Hoa Kỳ được đặt tên "Lafayette" để vinh danh ông.

    • Lafayette Street in New York City is a major thoroughfare. (Phố Lafayette ở thành phố New York một đại lộ chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lafayettes (danh từ số nhiều): Dùng để chỉ nhiều địa điểm hoặc người cùng tên Lafayette.

    • There are several Lafayettes across the United States. ( nhiều địa danh Lafayette trên khắp nước Mỹ.)
  • Lafayettian (tính từ, hiếm): Liên quan đến Lafayette (người hoặc địa danh).

    • The Lafayettian heritage is celebrated annually. (Di sản liên quan đến Lafayette được kỷ niệm hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquis de Lafayette: Cách gọi chính thức đầy đủ hơn cho nhân vật lịch sử.
  • Fayette (biến thể rút gọn, thường dùng trong tên đường hoặc thị trấn, dụ: Fayetteville).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Lafayette". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể dùng: - To name after Lafayette: Đặt tên theo Lafayette. - The town was named after Lafayette to honor his service. (Thị trấn được đặt tên theo Lafayette để vinh danh sự phục vụ của ông.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Lafayette of the people" (thành ngữ hiếm): Chỉ một người tinh thần yêu nước hoặc hy sinh tự do, tương tự như Lafayette.
    • He was considered a Lafayette of the people for his activism. (Anh ấy được coi một Lafayette của nhân dân hoạt động chính trị của mình.)