lafitte

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một tên cướp biển người Pháp: "Lafitte" họ của Jean Lafitte, một tên cướp biển nổi tiếng người Pháp sống vào đầu thế kỷ 19. Ông ta đã hỗ trợ quân đội Hoa Kỳ trong Chiến tranh năm 1812 sau đó được chính phủ Hoa Kỳ ân xá chính thức cho các tội ác của mình (1780-1826).
dụ sử dụng
  • (Jean Lafitte một tên cướp biển khét tiếng hoạt độngVịnh Mexico.)
  • (Câu chuyện về Lafitte đã được lãng mạn hóa trong nhiều sách phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lafitte" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa đại chúng để chỉ nhân vật cướp biển thực tế này, hoặc các địa danh liên quan đến ông ta ( dụ: đảo Barataria, Louisiana).
Biến thể từ gần giống
  • Laffite: Một cách viết khác của cùng họ này, thường thấy trong các tài liệu lịch sử.
  • Jean Lafitte: Tên đầy đủ của nhân vật, thường được nhắc đến khi nói về các sự kiện lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cướp biển (pirate): Một từ chung để chỉ người hoạt động cướp bóc trên biển, nhưng không đặc trưng cho riêng Lafitte.
  • Hải tặc (buccaneer): Một thuật ngữ lịch sử khác để chỉ cướp biển, thường liên quan đến vùng Caribe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Lafitte" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Lafitte" không phải một từ thông dụng trong thành ngữ tiếng Anh.