laffer

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Laffer: Họ của Arthur Laffer, một nhà kinh tế học người Mỹ, nổi tiếng với việc đề xuất "Đường cong Laffer" (Laffer curve) vào những năm 1970. Lý thuyết này mô tả mối quan hệ giữa thuế suất doanh thu thuế, cho rằng khi thuế suất quá cao, doanh thu thuế có thể giảm do người dân doanh nghiệp giảm sản xuất hoặc trốn thuế.
dụ sử dụng
  • (Đường cong Laffer, do nhà kinh tế học Arthur Laffer phát triển, cho thấy một mức thuế suất tối ưu để tối đa hóa doanh thu chính phủ.)
  • (Nhiều chính trị gia trích dẫn lý thuyết của Laffer để biện minh cho việc cắt giảm thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laffer curve": Đường cong Laffer, một biểu đồ hình chữ U ngược mô tả mối quan hệ giữa thuế suất doanh thu thuế.

    • Economists debate whether the Laffer curve is applicable to modern tax systems. (Các nhà kinh tế tranh luận liệu Đường cong Laffer áp dụng được cho hệ thống thuế hiện đại hay không.)
  • "Laffer effect": Hiệu ứng Laffer, chỉ sự thay đổi trong hành vi kinh tế do thay đổi thuế suất.

    • The Laffer effect suggests that lowering taxes can sometimes increase revenue. (Hiệu ứng Laffer cho rằng giảm thuế đôi khi có thể làm tăng doanh thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp "Laffer" danh từ riêng. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "Laffer curve" hoặc "Laffer theory".
Từ đồng nghĩa
  • Supply-side economist: Nhà kinh tế học bên cung, Arthur Laffer người ủng hộ chính sách kinh tế bên cung.
    • Supply-side economists often reference Laffer's work on tax policy. (Các nhà kinh tế học bên cung thường tham khảo công trình của Laffer về chính sách thuế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Laffer".
Thành ngữ liên quan
  • "Laffer curve" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong kinh tế học, thường được dùng để tranh luận về chính sách thuế.
    • The Laffer curve is often invoked in debates about tax reform. (Đường cong Laffer thường được viện dẫn trong các cuộc tranh luận về cải cách thuế.)