lever

/'li:və/
danh từ
  1. cái đòn bẩy
động từ
  1. bẩy lên, nâng bằng đòn bẩy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lever"

lever
A child uses a lever to lift a heavy rock.