liver
/'livə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gan: Một cơ quan nội tạng lớn, màu đỏ nâu, nằm ở phần trên bên phải của khoang bụng. Nó thực hiện nhiều chức năng quan trọng như chuyển hóa chất, sản xuất mật, lọc độc tố và tổng hợp protein.
- Người sống (theo một cách cụ thể): Một người đang sống, đặc biệt khi nói về lối sống, thói quen hoặc địa điểm cư trú của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Chỉ cơ quan):
- Alcohol can damage your liver. (Rượu có thể làm tổn thương gan của bạn.)
- The liver helps to detoxify the blood. (Gan giúp giải độc máu.)
- Danh từ (Chỉ người):
- He is a city liver. (Anh ấy là một người sống ở thành thị.)
- She was known as a high liver, enjoying the finest foods and wines. (Cô ấy được biết đến là một người sống xa hoa, thưởng thức những món ăn và rượu vang ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a liver": Bị đau gan, có vấn đề về gan.
- After years of poor diet, he began to have a liver. (Sau nhiều năm ăn uống kém, anh ta bắt đầu bị đau gan.)
- "Hot liver" (Tính từ, cổ/ít dùng): Chỉ tính khí nóng nảy hoặc tính đa tình.
- "White liver" hoặc "Lily liver" (Tính từ, cổ/ít dùng): Chỉ tính cách hèn nhát, nhút nhát.
Biến thể và từ gần giống
- Liverish (Tính từ): Dễ cáu kỉnh, khó chịu; hoặc có cảm giác khó chịu như bị rối loạn gan.
- He felt liverish after the heavy meal. (Anh ấy cảm thấy khó chịu trong người sau bữa ăn nặng nề.)
- Liverwurst (Danh từ): Một loại xúc xích làm từ gan (đặc biệt là gan lợn).
- Liver spot (Danh từ): Đốm đồi mồi (đốm nâu trên da, thường ở người lớn tuổi).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "gan": Hepatic organ (cơ quan gan, thuật ngữ y học).
- Cho nghĩa "người sống": Inhabitant (cư dân), dweller (người cư trú), resident (cư dân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "liver" với tư cách là một động từ. "Liver" chủ yếu được dùng như danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "A good liver": Một người sống có đạo đức; hoặc một người sành ăn, thích cao lương mỹ vị.
- "A loose liver": Một người sống truỵ lạc, phóng túng, bừa bãi.
danh từ
- người sống
- a loose liverngười sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
- a good liverngười sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị
danh từ
- gan
- bệnh đau gan
- to have a liverbị đau gan
Idioms
- hot livertính đa tình
- white (lily) livertính hèn nhát