laugher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay cười, người dễ cười: "laugher" dùng để chỉ một người có thói quen cười hoặc cười một cách dễ dàng, thường xuyên.
- Chiến thắng dễ dàng: Trong thể thao hoặc các cuộc thi, "laugher" chỉ một trận thắng áp đảo, gần như không có sự cạnh tranh nào đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Người hay cười:
- She is a real laugher; you can hear her laugh from across the room. (Cô ấy thực sự là một người hay cười; bạn có thể nghe thấy tiếng cười của cô ấy từ cuối phòng.)
Chiến thắng dễ dàng:
- The game was a laugher for the home team, winning 10-0. (Trận đấu là một chiến thắng dễ dàng cho đội chủ nhà, thắng 10-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a laugher": thường được dùng trong văn nói thân mật để chỉ một người vui vẻ, luôn mang lại tiếng cười.
- He's such a laugher at parties; everyone loves him. (Anh ấy là một người hay cười trong các bữa tiệc; mọi người đều yêu quý anh ấy.)
Trong bối cảnh thể thao, "laugher" thường đi kèm với tính từ "easy" hoặc "big" để nhấn mạnh.
- That match was an easy laugher for the champions. (Trận đấu đó là một chiến thắng dễ dàng cho các nhà vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Laugh (động từ/danh từ): cười, tiếng cười.
- Her laugh is contagious. (Tiếng cười của cô ấy rất dễ lây.)
Laughing (tính từ): đang cười, vui vẻ.
- The laughing children played in the park. (Những đứa trẻ đang cười chơi đùa trong công viên.)
Laughter (danh từ): tiếng cười nói chung.
- The room was filled with laughter. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười.)
Từ đồng nghĩa
- Chuckler: người cười khúc khích.
- Giggler: người cười rúc rích (thường là trẻ em).
- Easy win: chiến thắng dễ dàng (trong ngữ cảnh thể thao).
- Walkover: chiến thắng dễ dàng, không có đối thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "laugher". Tuy nhiên, có thể dùng: - Laugh off: cười cho qua chuyện. - He laughed off the criticism. (Anh ấy cười cho qua lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
Have the last laugh: cười sau cùng (thắng lợi cuối cùng).
- Despite the doubts, she had the last laugh by winning the competition. (Bất chấp những nghi ngờ, cô ấy đã cười sau cùng bằng cách chiến thắng cuộc thi.)
Laugh all the way to the bank: cười vì kiếm được nhiều tiền một cách dễ dàng.
- The investors laughed all the way to the bank after the successful launch. (Các nhà đầu tư đã cười vì kiếm được nhiều tiền sau khi ra mắt thành công.)