lamentable

/'læməntəbl/
tính từ
  1. đáng thương, thảm thương, ai oán
  2. đáng tiếc, thảm hại
    • a lamentable performance of a play
      một buổi diễn kịch thảm hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "lamentable"

Từ có nhắc đến "lamentable"

lamentable
My finances were in a lamentable state.