dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

land

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "land"

ăn không
ấp
đáp
đất
đất bãi
đất cát
đất hoang
đất hứa
đất khách
bãi chăn thả
bãi cỏ
bàng bạc
bần nông
bao chiếm
bấy nhiêu
béo
bế tắc
biết bao
bình địa
Bình Định
binh tình
bờ bến
bỏ hóa
bỏ hoang
bối rối
bỏ không
bơ vơ
bước
cải cách
cắm
cắm đất
cằn
cập
ca tụng
cau
cày dầm
chăng
chập chờn
chế độ
chia
chĩnh
chuộc
chưởng bạ
chuyển dịch
có
cố hương
cõi
dải đất
dinh cơ
dương gian
gia hương
giang sơn
hạ cánh
Hà Nội
hoang dã
hoang địa
Huế
hương quan
địa bạ
địa chính
địa ốc ngân hàng
điền
khách địa
khai hoang
khẩn
khốn
lạc loài
Lê Đại Hành
lô
lữ thứ
ly hương
màu mỡ
miếng
mốc
mục trường
nắng mưa
ngẳng nghiu
ngờ đâu
nguyên canh
Nguyễn Du
nhà chung
nhô
nhường bao
nông nghiệp
núi sông
nương rẫy
đo đạc
đổ bộ
phá hoang
phát canh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...