yen

/jen/
danh từ
  1. đồng yên (tiền Nhật bản)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự thèm muốn, sự thèm thuồng
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ((thường) + for) thèm, thèm thuồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "yen"

yen
A traveler exchanges dollars for yen at the airport.