yearn

/jə:n/
Học thuật
Thân thiện
yearn

She yearns for a reunion with her childhood friend.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Mong mỏi, ao ước, khao khát một cách mãnh liệt: Cảm giác mong muốn sâu sắc thường dai dẳng về một điều đó hoặc một ai đó, đặc biệt thứ không sẵn hoặc khó đạt được.
    • Thương mến, thương cảm sâu sắc: Cảm giác yêu thương, trìu mến hoặc thương hại mạnh mẽ hướng về một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • She yearns for a peaceful life in the countryside. ( ấy khao khát một cuộc sống yên bìnhnông thôn.)
    • He yearned to see his family again after years abroad. (Anh ấy nóng lòng muốn được gặp lại gia đình sau nhiều nămnước ngoài.)
    • Her heart yearned towards the lonely old man. (Trái tim thương cảm sâu sắc người đàn ông già cô đơn ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yearn for/after something": khao khát, mong mỏi tha thiết một cái đó.

    • The exiled poet yearned for his homeland. (Nhà thơ lưu vong khao khát quê hương của mình.)
  • "to yearn to do something": nóng lòng, tha thiết muốn làm điều đó.

    • The student yearned to learn more about the universe. (Cậu sinh viên nóng lòng muốn tìm hiểu thêm về vũ trụ.)
  • "to yearn towards someone": (ít dùng hơn) dành tình cảm thương mến, thương hại cho ai đó.

    • She couldn't help but yearn towards the lost child. ( không thể không thương cảm đứa trẻ lạc đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Yearning (danh từ): Sự khao khát, nỗi khát khao.

    • A deep yearning for freedom filled his heart. (Một nỗi khát khao tự do sâu sắc tràn ngập trái tim anh.)
  • Yearner (danh từ): Người khao khát, người mong mỏi.

Từ đồng nghĩa
  • Long for: Mong mỏi, khao khát.
  • Crave: Thèm muốn, khao khát (thường về vật chất hoặc cảm giác).
  • Pine for: Mong nhớ, mòn mỏi chờ đợi (thường với nỗi buồn).
  • Ache for: Đau đáu mong mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "yearn" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa mới. Các cấu trúc chính "yearn for/after/to/towards" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "yearn" làm trung tâm.)

yearn

She yearns for a reunion with her childhood friend.

nội động từ
  1. mong mỏi, ao ước, khao khát, nóng lòng
    • to yearn for (after) something
      mong mỏi khao khát cái
    • to yearn to do something
      nóng lòng muốn làm việc
  2. thương mến; thương cảm, thương hại
    • to yearn to (towards) someone
      thương hại người nào

Từ gần giống

Từ chứa "yearn"