lauze

Học thuật
Thân thiện
lauze

Une lauze grise recouvre le toit de la vieille maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đá phiến dùng để lợp mái nhà: "lauze" là một loại đá phiến mỏng, thường bằng đá vôi, được sử dụng truyền thống để lợp mái nhà, đặc biệtcác vùng miền núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le toit de cette vieille ferme est couvert de lauzes. (Mái nhà của trang trại này được lợp bằng đá phiến.)
    • La pose des lauzes est un savoir-faire traditionnel. (Việc lợp đá phiếnmột kỹ năng thủ công truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lause (danh từ giống cái): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa.
lauze

Une lauze grise recouvre le toit de la vieille maison.

danh từ giống cái
  1. như lause