lauze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đá phiến dùng để lợp mái nhà: "lauze" là một loại đá phiến mỏng, thường bằng đá vôi, được sử dụng truyền thống để lợp mái nhà, đặc biệt ở các vùng miền núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le toit de cette vieille ferme est couvert de lauzes. (Mái nhà của trang trại cũ này được lợp bằng đá phiến.)
- La pose des lauzes est un savoir-faire traditionnel. (Việc lợp đá phiến là một kỹ năng thủ công truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Lause (danh từ giống cái): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có cùng nghĩa.
danh từ giống cái
- như lause