laize

Học thuật
Thân thiện
laize

Une laize de tissu est déroulée sur la table de coupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khổ (vải, giấy): Chiều rộng tiêu chuẩn của một tấm vải hoặc một tờ giấy khi được sản xuất.
    • (Hàng hải) Khổ vải buồm: Chiều rộng của một mảnh vải dùng để may buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La laize de ce tissu est de 150 centimètres. (Khổ của loại vải này là 150 centimet.)
    • Il faut vérifier la laize avant de couper le papier. (Cần kiểm tra khổ giấy trước khi cắt.)
    • Le voilier nécessite une laize de toile spécifique. (Thuyền buồm này cần một khổ vải buồm cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en pleine laize": (dệt may) sử dụng toàn bộ chiều rộng của khổ vải, không cắt xén.
    • Cette robe est coupée en pleine laize pour plus d'ampleur. (Chiếc váy này được cắt nguyên khổ để độ xòe rộng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Largeur (n.f): chiều rộng nói chung (không phảithuật ngữ chuyên ngành cho vải, giấy hay buồm).
  • Format (n.m): khổ, kích thước (thường dùng cho giấy, sách, ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Largeur (trong một số ngữ cảnh chuyên môn): chiều rộng.
  • Largeur utile: chiều rộng sử dụng được (có thể dùng trong ngành dệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "laize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laize")

laize

Une laize de tissu est déroulée sur la table de coupe.

danh từ giống cái
  1. khổ (vải, giấy)
  2. (hàng hải) khổ vải (buồm)