lais

danh từ giống đực
  1. bãi bồi
    • Lais de rivière
      bãi bồi sông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lais"

lais
Un pêcheur marche sur le lais de la rivière.