lais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bãi bồi: Một vùng đất thấp, thường bằng phẳng, được hình thành do phù sa (bùn, cát, sỏi) lắng đọng lại dọc theo bờ sông, suối hoặc cửa biển. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les vaches paissent sur le lais. (Những con bò đang gặm cỏ trên bãi bồi.)
- La rivière a formé un nouveau lais après la crue. (Con sông đã tạo ra một bãi bồi mới sau trận lũ.)
- On peut souvent trouver des oiseaux migrateurs sur ces lais. (Người ta thường có thể tìm thấy các loài chim di cư trên những bãi bồi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lais de mer": bãi bồi ven biển, thường được hình thành do thủy triều và sóng biển.
- La pêche à pied est pratiquée sur le lais de mer à marée basse. (Người ta đi bắt hải sản trên bãi bồi ven biển khi thủy triều xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Relais (danh từ giống đực): Trạm, điểm trung chuyển. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải là biến thể của "lais").
- Alluvion (danh từ giống cái): Vật trôi dạt vào bờ; (pháp lý) đất bồi. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự bồi đắp phù sa.
- Banc de sable (danh từ giống đực): Bãi cát ngầm, cồn cát. Chỉ một dạng địa hình tương tự nhưng thường ở dưới nước hoặc nổi lên khi thủy triều xuống.
Từ đồng nghĩa
- Grève (danh từ giống cái): Bãi sông, bờ sông (có sỏi, cát).
- Atterrissement (danh từ giống đực): Đất bồi, bãi bồi (nhấn mạnh vào quá trình bồi tụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lais".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lais".
danh từ giống đực
- bãi bồi
- Lais de rivièrebãi bồi sông