lais

Học thuật
Thân thiện
lais

Un pêcheur marche sur le lais de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi bồi: Một vùng đất thấp, thường bằng phẳng, được hình thành do phù sa (bùn, cát, sỏi) lắng đọng lại dọc theo bờ sông, suối hoặc cửa biển. Đâynghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les vaches paissent sur le lais. (Những con đang gặm cỏ trên bãi bồi.)
    • La rivière a formé un nouveau lais après la crue. (Con sông đã tạo ra một bãi bồi mới sau trận .)
    • On peut souvent trouver des oiseaux migrateurs sur ces lais. (Người ta thường có thể tìm thấy các loài chim di cư trên những bãi bồi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lais de mer": bãi bồi ven biển, thường được hình thành do thủy triều sóng biển.
    • La pêche à pied est pratiquée sur le lais de mer à marée basse. (Người ta đi bắt hải sản trên bãi bồi ven biển khi thủy triều xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Relais (danh từ giống đực): Trạm, điểm trung chuyển. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không phảibiến thể của "lais").
  • Alluvion (danh từ giống cái): Vật trôi dạt vào bờ; (pháp lý) đất bồi. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự bồi đắp phù sa.
  • Banc de sable (danh từ giống đực): Bãi cát ngầm, cồn cát. Chỉ một dạng địa hình tương tự nhưng thườngdưới nước hoặc nổi lên khi thủy triều xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Grève (danh từ giống cái): Bãi sông, bờ sông ( sỏi, cát).
  • Atterrissement (danh từ giống đực): Đất bồi, bãi bồi (nhấn mạnh vào quá trình bồi tụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lais".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lais".

lais

Un pêcheur marche sur le lais de la rivière.

danh từ giống đực
  1. bãi bồi
    • Lais de rivière
      bãi bồi sông