lazzi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời bông đùa, câu nói đùa: Một nhận xét hoặc câu nói dí dỏm, hài hước, thường được thốt ra một cách tự nhiên trong giao tiếp.
- Hành động hài hước, trò hề: Một cử chỉ, hành động gây cười, thường thấy trong các vở kịch hài hoặc biểu diễn hài kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a égayé la soirée avec ses lazzi. (Anh ấy đã làm bữa tối vui vẻ với những lời bông đùa của mình.)
- Les lazzi du clown ont fait rire tous les enfants. (Những trò hề của chú hề đã làm tất cả trẻ em cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire des lazzi": bông đùa, nói đùa.
- Il aime faire des lazzi pour détendre l'atmosphère. (Anh ấy thích bông đùa để làm không khí thoải mái hơn.)
"Être en proie aux lazzi": trở thành đối tượng của những lời chế giễu, bông đùa.
- Le nouveau venu était en proie aux lazzi de ses collègues. (Người mới đến đã trở thành đối tượng của những lời bông đùa từ đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lazzis (n.m.pl): dạng số nhiều thứ hai, ít phổ biến hơn "lazzi".
- Plaisanterie (n.f): câu nói đùa, lời bông đùa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Boutade (n.f): câu nói dí dỏm, ý kiến bất ngờ và hài hước.
- Facétie (n.f): trò đùa, hành động tinh nghịch.
Từ đồng nghĩa
- Plaisanterie: lời nói đùa.
- Boutade: câu nói dí dỏm, bông đùa.
- Blague: câu chuyện cười, trò đùa.
- Traîtrise (trong ngữ cảnh cổ, ít dùng): sự phản bội, lời nói xấu.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Nguồn gốc: Từ "lazzi" có nguồn gốc từ tiếng Ý ("lazzo"), được du nhập vào tiếng Pháp, đặc biệt liên quan đến nghệ thuật hài kịch.
- Sử dụng: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả nghệ thuật sân khấu (như hài kịch Commedia dell'arte). Trong đời sống hàng ngày, các từ như "plaisanterie" hoặc "blague" phổ biến hơn.
- Dạng số nhiều: Dạng số nhiều phổ biến và chính xác nhất là "lazzi". Dạng "lazzis" ít gặp hơn.
danh từ giống đực
- (số nhiều lazzi, lazzis) lời bông đùa