lice

/lausə/
Học thuật
Thân thiện
lice

La lice est une barrière en bois qui entoure le terrain de tournoi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây buộc gói hàng: Trong thương nghiệp, "lice" chỉ sợi dây dùng để buộc, cột các gói hàng.
    • Lan can, tay vịn (ở cầu gỗ): "Lice" cũng có thể chỉ phần lan can hoặc tay vịn, đặc biệttrên các cây cầu bằng gỗ.
    • Hàng rào gỗ: Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ một loại hàng rào được làm bằng gỗ.
    • Trường đấu: (Nghĩa cổ) Chỉ khu vực, địa điểm diễn ra các cuộc đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le colis était solidement attaché avec une lice. (Gói hàng được buộc chặt bằng một sợi dây.)
    • Il s'appuya contre la lice du vieux pont. (Anh ấy tựa vào lan can của cây cầu gỗ .)
    • Les chevaliers se préparaient à entrer dans la lice. (Các hiệp sĩ chuẩn bị bước vào trường đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrer en lice": bước vào cuộc tranh tài, tham gia đấu tranh hoặc tranh luận.
    • Plusieurs candidats sont entrés en lice pour les élections. (Nhiều ứng cử viên đã tham gia tranh cử.)
    • Il est enfin entré en lice dans le débat. (Cuối cùng anh ấy cũng tham gia vào cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lice (danh từ giống cái, ngành dệt): Một biến thể chuyên ngành, đồng nghĩa với "lisse", chỉ một bộ phận trong khung cửi dệt.
  • Liceur (danh từ giống đực, hiếm): Người buộc dây, người phụ trách việc cột gói hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Corde: dây thừng (cho nghĩa "dây buộc").
  • Rampe: lan can, tay vịn.
  • Barrière: hàng rào.
  • Arène: đấu trường (cho nghĩa "trường đấu").
Thành ngữ liên quan
  • Être hors de lice: bị loại khỏi cuộc tranh tài, không còn khả năng cạnh tranh.
    • Après sa blessure, le coureur est hors de lice. (Sau chấn thương, tay đua đó đã bị loại khỏi cuộc đua.)
lice

La lice est une barrière en bois qui entoure le terrain de tournoi.

danh từ giống cái
  1. (thương nghiệp) dây buộc gói hàng
  2. lan can, tay vịn (ở cầu gỗ)
  3. (sử học) hàng rào gỗ
  4. (sử học) trường đấu
    • rentrer en lice
      đấu tranh; tranh cãi
danh từ giống cái
  1. chó săn cái
  2. (ngành dệt) như lisse 1