las

Học thuật
Thân thiện
las

Las, je n'ai plus de farine pour faire le gâteau.

Định nghĩa
  1. Thán từ (Từ ; Nghĩa ):
    • Ôi!, Than ôi!, Chao ôi!: Một từ cảm thán dùng để biểu lộ sự buồn bã, tiếc nuối, đau khổ hoặc than vãn. Từ này đồng nghĩa được dùng như "hélas!".
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Las ! Je ne le verrai plus. (Than ôi! Tôi sẽ không còn thấy ông ấy nữa.)
    • Las, tout est perdu ! (Chao ôi, tất cả đã mất rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Las de...": Mệt mỏi , chán ngán (đâymột từ đồng âm khác nghĩa, là tính từ "las" - mệt mỏi, không phải thán từ).
    • Je suis las de ces disputes. (Tôi mệt mỏi những cuộc tranh cãi này.) [Lưu ý: Đâynghĩa của tính từ "las/lasse", không phải thán từ "las" trong mục từ này.]
Biến thể từ gần giống
  • Hélas (thán từ): Ôi!, Than ôi!, Tiếc thay! (từ cảm thán phổ biến vẫn còn được sử dụng, trong khi "las" riêng lẻ ngày nay rất ít dùng).
    • Hélas, il est trop tard. (Than ôi, đã quá muộn rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hélas (thán từ): Than ôi, tiếc thay.
  • Hélasdạng đầy đủ phổ biến hơn, trong khi "las" được coi là dạng rút gọn cổ xưa.
Lưu ý
  • Từ "las" với vai tròmột thán từ biểu lộ sự than vãn ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc văn học kinh điển.
  • Cần phân biệt với tính từ "las" (giống đực) / "lasse" (giống cái) có nghĩamệt mỏi, rã rời.
las

Las, je n'ai plus de farine pour faire le gâteau.

thán từ
  1. (từ ; nghĩa ) như hélas!