lacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tua hột cườm (ở đèn): Một dải trang trí, thường được làm từ các hạt nhỏ xâu lại với nhau, dùng để treo xung quanh đèn chùm hoặc các vật trang trí tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les lacés de ce lustre ancien sont en cristal. (Những tua hột cườm của chiếc đèn chùm cổ này làm bằng pha lê.)
- Elle a nettoyé délicatement chaque lacé de la suspension. (Cô ấy đã lau chùi cẩn thận từng tua hột cườm của chiếc đèn treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lacé de perles": tua hột cườm bằng ngọc trai.
- Le lustre était orné de magnifiques lacés de perles. (Chiếc đèn chùm được trang trí bằng những tua hột cườm bằng ngọc trai tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacet (danh từ giống đực): dây buộc, dây giày. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả).
- Passementerie (danh từ giống cái): nghề hoặc đồ trang trí bằng dải, tua (chỉ chung các đồ trang trí dạng dải, tua).
Từ đồng nghĩa
- Pendentif (danh từ giống đực): vật trang trí treo lủng lẳng (nghĩa rộng hơn).
- Guirlande (danh từ giống cái): vòng hoa, dải hoa trang trí (thường dài và để treo).
Lưu ý
- Từ "lacé" này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trí nội thất cổ điển hoặc mô tả các đồ vật cổ.
- Cần phân biệt rõ với từ "lacet" (dây buộc, dây giày), một từ phổ biến hơn nhiều.
danh từ giống đực
- tua hột cườm (ở đèn)