lause

Học thuật
Thân thiện
lause

Une lause grise recouvre le sol de la cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm đá lát: Một phiến đá phẳng, thường được dùng để lát sàn, lối đi hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vieilles rues sont pavées de lauses. (Những con phố cổ được lát bằng những tấm đá lát.)
    • Elle a acheté des lauses pour le jardin. ( ấy đã mua những tấm đá lát cho khu vườn.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lause"một danh từ giống cái trong tiếng Pháp.
  • Đâymột từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương), chủ yếu được sử dụngmột số vùng nhất định của nước Pháp để chỉ vật liệu xây dựng này.
Biến thể từ liên quan
  • Lave (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "tấm đá lát" hoặc "phiến đá phẳng".
  • Dalle (danh từ giống cái): Phiến đá, tấm lát (có thể bằng đá hoặc các vật liệu khác như tông).
  • Pierre de taille (cụm danh từ): Đá xẻ, đá được đẽo gọt thành khối để xây dựng.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre plate: Đá phẳng.
  • Dalle de pierre: Tấm lát bằng đá.
lause

Une lause grise recouvre le sol de la cour.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) tấm đá lát