lause
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm đá lát: Một phiến đá phẳng, thường được dùng để lát sàn, lối đi hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vieilles rues sont pavées de lauses. (Những con phố cổ được lát bằng những tấm đá lát.)
- Elle a acheté des lauses pour le jardin. (Cô ấy đã mua những tấm đá lát cho khu vườn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "lause" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp.
- Đây là một từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương), chủ yếu được sử dụng ở một số vùng nhất định của nước Pháp để chỉ vật liệu xây dựng này.
Biến thể và từ liên quan
- Lave (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là "tấm đá lát" hoặc "phiến đá phẳng".
- Dalle (danh từ giống cái): Phiến đá, tấm lát (có thể bằng đá hoặc các vật liệu khác như bê tông).
- Pierre de taille (cụm danh từ): Đá xẻ, đá được đẽo gọt thành khối để xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Pierre plate: Đá phẳng.
- Dalle de pierre: Tấm lát bằng đá.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) tấm đá lát