lise

Học thuật
Thân thiện
lise

Le randonneur doit faire attention à ne pas s'enfoncer dans la lise au bord de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cát vần, cát di động (ở bờ biển): Chỉ một loại cát mịn, thường được gió hoặc sóng biển cuốn đi tích tụ thành các đụn cát hoặc bãi cát di động dọc theo bờ biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les dunes sont formées par la lise poussée par le vent. (Các đụn cát được hình thành từ cát vần bị gió thổi.)
    • La plage a changé de forme à cause de la lise. (Bãi biển đã thay đổi hình dạng cát di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bord de lise": mép bãi cát di động, thường dùng trong địahoặc mô tả cảnh quan.
    • La végétation commence à pousser au bord de la lise. (Thảm thực vật bắt đầu mọcmép bãi cát di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyse (danh từ giống cái): Đâymột từ đồng âm khác nghĩa. "Lyse" là một thuật ngữ sinh học hoặc y học, chỉ sự phân hủy hoặc phá vỡ các tế bào.
    • La lyse cellulaire peut être causée par un virus. (Sự phân hủy tế bào có thể do virus gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Sable mouvant: cát di động, cát chảy.
  • Sable de dune: cát đụn.
Lưu ý
  • Từ "lise" là một danh từ giống cái ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về địa lý, địa chất hoặc mô tả cảnh quan ven biển. Trong ngôn ngữ thông dụng, người ta thường dùng "sable" (cát) kèm theo các tính từ mô tả hơn.
lise

Le randonneur doit faire attention à ne pas s'enfoncer dans la lise au bord de l'eau.

danh từ giống cái
  1. cát vần, cát di động (ở bờ biển)
    • Lyse.