laverie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy rửa quặng: Một cơ sở công nghiệp nơi quặng được xử lý và làm sạch để tách khoáng chất có giá trị khỏi đất đá và tạp chất.
- Nhà giặt máy: Một cơ sở dịch vụ công cộng, nơi mọi người có thể đến để sử dụng máy giặt và máy sấy tự phục vụ (thường được gọi là tiệm giặt tự động).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nouvelle laverie de charbon est très moderne. (Nhà máy rửa quặng than mới rất hiện đại.)
- Je vais à la laverie du quartier pour laver mes couvertures. (Tôi đi đến nhà giặt máy trong khu phố để giặt chăn của mình.)
- Le minerai est envoyé à la laverie avant d'être traité. (Quặng được gửi đến nhà máy rửa quặng trước khi được xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laverie automatique": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể một tiệm giặt tự động, nơi khách hàng tự thao tác máy móc.
- Les étudiants utilisent souvent la laverie automatique près de l'université. (Sinh viên thường sử dụng tiệm giặt tự động gần trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavoir (danh từ giống đực): Nơi giặt giũ công cộng (thường là ngoài trời, bằng tay), bồn rửa.
- Blanchisserie (danh từ giống cái): Hiệu giặt là, tiệm giặt ủi (thường có dịch vụ giặt hộ).
- Nettoyage à sec (cụm danh từ): Giặt khô.
Từ đồng nghĩa
- Pour "nhà giặt máy": Blanchisserie automatique, Salon-lavoir (ít phổ biến hơn).
- Pour "nhà máy rửa quặng": Usine de lavage (du minerai), Atelier de préparation (des minerais).
danh từ giống cái
- nhà máy rửa quặng
- nhà giặt máy