lavure

Học thuật
Thân thiện
lavure

Une lavure de vaisselle est laissée dans l'évier après le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước rửa (bát, chén...): Chất lỏng bẩn còn lại sau khi rửa đồ vật, đặc biệtbát đĩa.
    • Sự rửa: Hành động làm sạch một thứ đó bằng nước hoặc chất lỏng.
    • (Số nhiều) Vụn vàng, vụn bạc: Những mảnh kim loại quý nhỏ, thường được tìm thấy khi đãi tro hoặc rác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai versé la lavure dans l'évier. (Tôi đã đổ nước rửa bát xuống bồn.)
    • La lavure du minerai est une étape importante. (Sự rửa quặngmột công đoạn quan trọng.)
    • Les prospecteurs cherchaient des lavures d'or dans la rivière. (Những người tìm vàng đang tìm kiếm vụn vàng trong dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lavure de vaisselle": (cách nói thân mật, thường dùng với nghĩa chê bai) chỉ một món canh hoặc súp rất loãng, nhạt nhẽo, không ngon.
    • Cette soupe est une vraie lavure de vaisselle ! (Món súp này đúngcanh nhạt như nước rửa bát!)
Biến thể từ gần giống
  • Laver (động từ): rửa, giặt.

    • Il faut laver les légumes avant de les cuire. (Phải rửa rau trước khi nấu.)
  • Lavage (danh từ giống đực): sự rửa, sự giặt (thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn như rửa xe, rửa dạ dày).

    • Le lavage de la voiture est nécessaire. (Việc rửa xecần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Eau de vaisselle: nước rửa bát (nghĩa đen, ít dùng hơn).
  • Rinçure: nước xả, nước tráng cuối cùng (có thể sạch hơn ).
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la lavure: (cách nói thông tục) Đómột thứ vô giá trị, nhạt nhẽo, tầm thường.
    • Son dernier film ? C'est de la lavure ! (Bộ phim mới nhất của anh ta á? Nhạt như nước ốc!)
lavure

Une lavure de vaisselle est laissée dans l'évier après le repas.

danh từ giống cái
  1. nước rửa (bát...)
  2. sự rửa
    • Lavure du minerai
      sự rửa quặng
  3. (số nhiều) vụn vàng, vụn bạc (nhặt được khi đãi tro, đãi rác)
    • lavure de vaisselle
      (thân mật) cháo loãng, canh nhạt