levure

Học thuật
Thân thiện
levure

La boulangère ajoute de la levure à la pâte à pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nấm men; men: Một vi sinh vật đơn bào (thuộc họ nấm) được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn làm bánh để làm cho bột nở lên nhờ quá trình lên men, tạo ra khí carbon dioxide.
    • Chất làm nở bột: Chỉ chung các loại bột hoặc chất chứa nấm men, dùng làm nguyên liệu trong chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut ajouter de la levure pour faire du pain. (Phải thêm men vào để làm bánh mì.)
    • La levure transforme le sucre en alcool et en gaz. (Nấm men biến đường thành rượu khí.)
    • as-tu acheté cette levure de boulanger ? (Bạn đã mua men làm bánh nàyđâu vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Levure chimique": Bột nở (một loại bột làm nở bánh thường chứa baking soda một chất axit, không phảinấm men sống).

    • Pour ce gâteau, utilise de la levure chimique, pas de la levure de boulanger. (Để làm chiếc bánh này, hãy dùng bột nở, không dùng men làm bánh.)
  • "Être comme une levure" (nghĩa bóng, ít dùng): Hoạt động như một chất xúc tác, thúc đẩy sự phát triển hoặc thay đổi.

    • Son optimisme est comme une levure pour toute l'équipe. (Sự lạc quan của anh ấy như một chất men cho cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Levain (danh từ giống đực): Men tự nhiên, men cái (thường dùng để chỉ loại men nuôi từ bột nước, dùng để làm bánh mì).

    • Il prépare son pain au levain maison. (Anh ấy làm bánh mì bằng men cái tự nuôinhà.)
  • Ferment (danh từ giống đực): Chất lên men, men (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các bối cảnh sinh học hoặc ẩn dụ).

    • Les ferments lactiques sont bons pour la digestion. (Các men lactic tốt cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent de fermentation: Tác nhân lên men.
  • Champignon unicellulaire: Nấm đơn bào (định nghĩa khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "levure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "levure")

levure

La boulangère ajoute de la levure à la pâte à pain.

danh từ giống cái
  1. nấm men; men
    • Levure de bière
      men bia
  2. như levain 1

Từ chứa "levure"

Từ có nhắc đến "levure"