layon

Học thuật
Thân thiện
layon

Un chasseur avance silencieusement dans le layon forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Săn bắn) Lối đi săn: Một con đường hoặc lối mòn được tạo ra hoặc sử dụng trong hoạt động săn bắn.
    • (Lâm nghiệp) Đường quanh khu khai thác: Một con đường được tạo ra để đi vòng quanh một khu vực đang được khai thác gỗ trong rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chasseurs se sont cachés près du layon pour attendre le gibier. (Những người thợ săn ẩn mình gần lối đi săn để chờ con mồi.)
    • Pour éviter la zone d'abattage, prenez le layon sur votre gauche. (Để tránh khu vực đốn hạ, hãy đi theo đường vòng bên trái của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều "layons": Có thể được sử dụng với nghĩa tương tự như "layon", chỉ nhiều lối đi hoặc đường vòng.
    • Plusieurs layons traversent cette partie de la forêt. (Nhiều lối đi săn xuyên qua phần rừng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemin forestier: Đường mòn trong rừng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho săn bắn hoặc đi vòng khu khai thác).
  • Sentier: Lối mòn, đường nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Piste (trong ngữ cảnh săn bắn hoặc rừng): Đường mòn, lối đi.
  • Déviation (trong ngữ cảnh đường vòng): Đường vòng, lối đi vòng.
layon

Un chasseur avance silencieusement dans le layon forestier.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) lối đi săn
  2. (lâm nghiệp) đường quanh khu khai thác
  3. (số nhiều) như hayon

Từ gần giống