layon

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) lối đi săn
  2. (lâm nghiệp) đường quanh khu khai thác
  3. (số nhiều) như hayon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "layon"

layon
Un chasseur avance silencieusement dans le layon forestier.