layover
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dừng lại ngắn trong hành trình: "Layover" chỉ khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa các chặng của một chuyến đi, đặc biệt là trong du lịch bằng máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt. Nó thường liên quan đến việc chờ đợi để tiếp tục hành trình.
- Điểm dừng chân tạm thời: "Layover" cũng có thể chỉ địa điểm nơi hành khách dừng lại trong thời gian ngắn trước khi đi tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had a three-hour layover in Singapore before our flight to Tokyo. (Chúng tôi có ba giờ dừng lại ở Singapore trước chuyến bay đến Tokyo.)
- The layover at the train station gave us time to grab a quick meal. (Khoảng dừng lại ở ga tàu cho chúng tôi thời gian để ăn nhanh một bữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a layover": có một khoảng dừng lại.
- Passengers often have a layover in major hubs like Dubai or London. (Hành khách thường có một khoảng dừng lại ở các trung tâm lớn như Dubai hoặc London.)
"layover time": thời gian dừng lại.
- The layover time was too short to explore the city. (Thời gian dừng lại quá ngắn để khám phá thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Stopover (danh từ): tương tự "layover", nhưng thường dài hơn và có thể bao gồm việc nghỉ qua đêm.
- We planned a stopover in Paris for two nights. (Chúng tôi lên kế hoạch dừng lại ở Paris hai đêm.)
Layover không có dạng tính từ hoặc động từ phổ biến; nó chủ yếu là danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Break: sự nghỉ ngắn.
- The bus trip included a break for lunch. (Chuyến xe buýt bao gồm một khoảng nghỉ để ăn trưa.)
- Interruption: sự gián đoạn (trong hành trình).
- The layover was an interruption to our long journey. (Khoảng dừng lại là một sự gián đoạn trong hành trình dài của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay over: dừng lại tạm thời (động từ cụm).
- We will lay over in Bangkok for a few hours. (Chúng tôi sẽ dừng lại ở Bangkok vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "layover". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể dùng:
- "a brief layover": một khoảng dừng ngắn.
- A brief layover is better than a long one if you want to reach your destination quickly. (Một khoảng dừng ngắn tốt hơn một khoảng dừng dài nếu bạn muốn đến đích nhanh chóng.)