leaver

leaver

A student is the first leaver from the classroom after the bell rings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rời đi: "leaver" chỉ một người rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt một tổ chức, trường học, hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company is hiring new staff to replace the leavers. (Công ty đang tuyển nhân viên mới để thay thế những người đã rời đi.)
    • School leavers often face challenges in finding their first job. (Những người rời trường học thường gặp khó khăn trong việc tìm công việc đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "school leaver": người vừa tốt nghiệp hoặc rời trường học.

    • The government provides training programs for school leavers. (Chính phủ cung cấp các chương trình đào tạo cho những người rời trường học.)
  • "job leaver": người bỏ việc hoặc rời khỏi một công việc.

    • Job leavers are often motivated by better opportunities. (Những người bỏ việc thường bị thúc đẩy bởi các cơ hội tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Leave (động từ): rời đi, bỏ lại.

    • She decided to leave her job. ( ấy quyết định rời bỏ công việc của mình.)
  • Leavetaking (danh từ): sự từ biệt, chia tay.

    • The leavetaking was emotional for everyone. (Cuộc chia tay thật xúc động đối với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Departer: người ra đi.
  • Quitter: người bỏ cuộc (mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Exiter: người thoát ra (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "early leaver": người rời đi sớm (trước thời hạn).

    • Early leavers from the course must notify the administration. (Những người rời khỏi khóa học sớm phải thông báo cho ban quản lý.)
  • "late leaver": người rời đi muộn.

    • The late leavers missed the last bus. (Những người rời đi muộn đã lỡ chuyến xe buýt cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "leaver". Tuy nhiên, có thể liên quan đến "leave someone high and dry" (bỏ mặc ai đó trong tình huống khó khăn), dùng động từ "leave".