lasso

/'læsou/
Học thuật
Thân thiện
lasso

Un cow-boy lance son lasso pour attraper un veau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây thòng lọng (để bắt thú vật): Một sợi dây dài, thường bằng da, có một đầu được thắt thành một vòng tròn có thể siết chặt lại. được sử dụng chủ yếu bởi các cao bồi (cowboys) để bắt gia súc hoặc ngựa bằng cách quăng vòng dây siết chặt quanh cổ hoặc chân của con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cowboy a attrapé le veau avec son lasso. (Người cao bồi đã bắt con bằng dây thòng lọng của mình.)
    • Il faut beaucoup d'entraînement pour manier le lasso avec précision. (Cần rất nhiều luyện tập để sử dụng dây thòng lọng một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire tournoyer un lasso": Quay tròn một sợi dây thòng lọng (để chuẩn bị ném).
    • Avant de lancer, il fait tournoyer son lasso au-dessus de sa tête. (Trước khi ném, anh ta quay tròn sợi dây thòng lọng phía trên đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacer (động từ): Buộc dây, thắt dây. (Hành động liên quan đến việc sử dụng dây).
  • Corde (danh từ giống cái): Dây thừng, sợi dây. (Một từ chung chung hơn).
  • Nœud coulant (danh từ giống đực): Nút thắt lọng, thòng lọng. (Chỉ loại nút thắt đặc biệt này, có thể không phảimột sợi dây dài).
Từ đồng nghĩa
  • Corde à nœud coulant: Dây nút thắt lọng. (Cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lasso" một cách riêng biệt)

lasso

Un cow-boy lance son lasso pour attraper un veau.

danh từ giống đực
  1. dây thòng lọng (để bắt thú vật)