laïus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài nói, bài phát biểu: Một bài diễn văn hoặc bài nói chuyện, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hơi châm biếm.
- Lối nói khoa trương: Cách nói hoa mỹ, cường điệu, thiếu thực chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il nous a fait un long laïus sur l'importance de la ponctualité. (Anh ấy đã có một bài nói dài với chúng tôi về tầm quan trọng của sự đúng giờ.)
- Arrête ton laïus, on connaît déjà le problème ! (Thôi cái bài diễn văn của anh đi, chúng tôi biết vấn đề rồi!)
- Son discours n'était qu'un laïus pompeux. (Bài phát biểu của anh ta chỉ là một lời lẽ khoa trương mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un laïus": Đọc/trình bày một bài diễn văn (thường với hàm ý bài nói đó dài dòng, hình thức).
- Le professeur a fait un laïus de bienvenue aux nouveaux étudiants. (Giáo sư đã có một bài diễn văn chào mừng dài dòng dành cho các tân sinh viên.)
"Ce n'est que du laïus": Đó chỉ là lời nói suông/lời lẽ khoa trương (nhấn mạnh sự thiếu thực chất).
- Ne l'écoute pas, ses promesses, ce n'est que du laïus. (Đừng nghe anh ta, những lời hứa của anh ta chỉ là lời nói suông.)
Biến thể và từ gần giống
- Discours (n.m): Bài diễn văn, bài phát biểu (từ trung lập và trang trọng hơn).
- Harangue (n.f): Bài diễn thuyết hùng hồn, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là bài nói dài và gay gắt.
- Tirade (n.f): Tràng dài lời phàn nàn hoặc chỉ trích.
Từ đồng nghĩa
- Speech (bài phát biểu - từ mượn tiếng Anh, thông dụng).
- Plaidoyer (bài biện hộ, nhưng có thể dùng cho bài nói dài trình bày quan điểm).
- Verbiage (lời nói dài dòng, rườm rà).
Thành ngữ liên quan
"Péter un laïus" (thông tục): "Xổ" một bài, nói một tràng dài.
- Il a pété un laïus incroyable pour justifier son retard. (Hắn ta đã "xổ" một bài dài không tưởng để biện minh cho việc đi trễ của mình.)
"Se lancer dans un laïus": Bắt đầu một bài nói dài.
- Dès qu'on aborde la politique, il se lance dans un laïus. (Hễ cứ động đến chính trị là anh ta lại bắt đầu một bài nói dài.)
danh từ giống đực
- (thân mật) bài nói, bài phát biểu
- lối nói khoa trương
- Ce n'est que du laïuschỉ là những lời khoa trương