leakey

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên của một gia đình các nhà nhân chủng học cổ sinh vật học nổi tiếng người Anh, những khám phá hóa thạch quan trọngchâu Phi, làm thay đổi các lý thuyết về tiến hóa của loài người.

  • Louis Leakey (1903-1972): Nhà cổ sinh vật học người Anh, người những phát hiện hóa thạch ở Tanzania làm thay đổi các lý thuyết về tiến hóa của loài người.
  • Mary Leakey (1913-1996): Nhà cổ sinh vật học người Anh (vợ của Louis Leakey), người đã phát hiện ra hộp sọ Zinjanthropus niên đại 1.750.000 năm.
  • Richard Leakey (sinh năm 1944): Nhà cổ sinh vật học người Anh (con trai của Louis Leakey Mary Leakey), người tiếp tục công việc của cha mẹ mình; ông từng được bổ nhiệm làm giám đốc một khu bảo tồn động vật hoang dã ở Kenya nhưng đã từ chức dưới áp lực chính trị.
dụ sử dụng
  • (Gia đình Leakey đã thực hiện những khám phá đột phá về tiến hóa của loài người.)
  • (Khám phá của Mary Leakey về hộp sọ Zinjanthropus một cột mốc quan trọng.)
  • (Richard Leakey tiếp tục công việc của cha mẹ mình trong lĩnh vực cổ sinh vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Leakey legacy": Di sản của gia đình Leakey trong lĩnh vực nghiên cứu tiến hóa.

    • The Leakey legacy continues to influence modern anthropology. (Di sản của gia đình Leakey tiếp tục ảnh hưởng đến nhân chủng học hiện đại.)
  • "Leakey's work": Công trình nghiên cứu của các thành viên gia đình Leakey.

    • Louis Leakey's work in Olduvai Gorge changed our understanding of early humans. (Công trình của Louis Leakey ở hẻm núi Olduvai đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về người cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Leakeyan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Leakey hoặc các phát hiện của họ.
    • The Leakeyan approach to paleoanthropology emphasizes field research. (Phương pháp Leakeyan trong cổ nhân chủng học nhấn mạnh vào nghiên cứu thực địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleontologist: Nhà cổ sinh vật học (chỉ chung).
  • Anthropologist: Nhà nhân chủng học (chỉ chung).
Các cụm từ liên quan
  • Leakey family: Gia đình Leakey.
    • The Leakey family is synonymous with early human fossil discoveries. (Gia đình Leakey đồng nghĩa với những phát hiện hóa thạch người cổ đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Leakey" ngoài các thuật ngữ học thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan