lake

/leik/
Học thuật
Thân thiện
lake

A family enjoys a picnic by the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ: Một vùng nước ngọt (hoặc đôi khi nước mặn) lớn, được đất liền bao quanh hoàn toàn.
    • Chất màu đỏ tía: Một loại thuốc nhuộm hoặc chất màu màu đỏ tía, thường được chế từ cánh kiến (lac) hoặc con rệp son (cochineal).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "hồ"):
    • We went swimming in the lake. (Chúng tôi đã đi bơi trong hồ.)
    • Lake Baikal is the deepest lake in the world. (Hồ Baikal hồ sâu nhất thế giới.)
  • Danh từ (nghĩa "chất màu"):
    • The artist used a vibrant lake in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một chất màu đỏ tía rực rỡ trong bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lake effect": hiệu ứng hồ, chỉ hiện tượng thời tiết xảy ra khi không khí lạnh di chuyển qua vùng nước hồ ấm hơn, thường gây ra mưa tuyết lớn.
    • The city gets heavy snow due to the lake effect. (Thành phố tuyết dày do hiệu ứng hồ.)
  • "lake dwelling": nhà sàn trên hồ, chỉ những ngôi nhà được xây dựng trên cọcvùng nước nông của một hồ.
    • Archaeologists found remains of ancient lake dwellings. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy tàn tích của những ngôi nhà sàn cổ trên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lakeside (n): bờ hồ, khu vực ven hồ.
    • They have a cabin at the lakeside. (Họ một căn nhà gỗbờ hồ.)
  • Lakefront (n): khu vực đất liền giáp mặt hồ.
    • The lakefront property is very expensive. (Bất động sản mặt hồ rất đắt tiền.)
  • Lacustrine (adj): (thuộc về) hồ, liên quan đến hồ.
    • The study focuses on lacustrine ecosystems. (Nghiên cứu tập trung vào các hệ sinh thái hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pond (n): ao (thường nhỏ hơn nông hơn một hồ).
  • Lagoon (n): đầm phá, vùng nước nông ngăn cách với biển bởi các dải đá, cát hoặc san hô.
  • Reservoir (n): hồ chứa nước (nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "lake" với tư cách một động từ. "Lake" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Go jump in the lake!": (Thành ngữ, lóng) Hãy biến đi! / Đừng làm phiền tôi nữa! (Một cách nói giận dữ để bảo ai đó đi chỗ khác).
    • If he doesn't like my idea, he can go jump in the lake! (Nếu anh ta không thích ý tưởng của tôi, anh ta có thể cút đi!)
lake

A family enjoys a picnic by the lake.

danh từ
  1. chất màu đỏ tía (chế từ sơn)
danh từ
  1. (địa , địa chất) hồ