lakh
/læk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trăm ngàn (100,000): Một đơn vị đếm trong hệ thống số Ấn Độ, tương đương với một trăm nghìn. Từ này thường được sử dụng ở Nam Á, đặc biệt khi nói về tiền tệ (như rupee), dân số hoặc các số lượng lớn khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car costs five lakh rupees. (Chiếc xe ô tô có giá năm trăm ngàn rupee.)
- The city has a population of over twenty lakh people. (Thành phố có dân số hơn hai triệu người.)
- He earned three lakhs from the business deal. (Anh ấy kiếm được ba trăm ngàn từ thương vụ kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lakh" thường được sử dụng cùng với các từ chỉ đơn vị tiền tệ của Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh, Nepal và Sri Lanka (như rupee, taka), nhưng cũng có thể dùng cho các đại lượng khác.
- Trong văn viết, đôi khi được ký hiệu là 'L' hoặc 'lac' đứng trước hoặc sau con số (ví dụ: ₹5L hoặc 5 lakh).
- "Lakh" là một phần của hệ thống đếm Ấn Độ, nơi các số lớn được nhóm theo (100,000) và (10,000,000).
Biến thể và từ gần giống
- Lac (n): Một cách viết khác phổ biến của "lakh", cùng nghĩa.
- Hundred thousand (n): Một trăm ngàn, cách diễn đạt tương đương trong tiếng Anh phổ thông.
- Crore (n): Một đơn vị số lớn hơn trong hệ thống Ấn Độ, tương đương với mười triệu (10,000,000). Một bằng một trăm .
Từ đồng nghĩa
- One hundred thousand: Một trăm nghìn.
- 100,000: Con số.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh Nam Á. Khi giao tiếp quốc tế hoặc trong văn bản chính thức toàn cầu, người ta thường dùng "hundred thousand" hoặc "100,000" để tránh nhầm lẫn.
- Dạng số nhiều có thể là "lakh" hoặc "lakhs" (ví dụ: , ).
danh từ
- cánh kiến đỏ
- sơn
danh từ+ Cách viết khác : (lakh) /lɑ:k/
- (Ânh-Ân) mười vạn ((thường) nói về đồng rupi)
danh từ
- sữa ((viết tắt) trong đơn thuốc)