leant

/li:n/
Học thuật
Thân thiện
leant

He leant the ladder against the side of the house.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ Phân từ của 'lean'):
    • Dựa, tựa, chống: Chỉ hành động đặt cơ thể hoặc một vật vào một vị trí nghiêng, dựa vào một vật khác để được hỗ trợ.
    • Nghiêng người: Chỉ hành động di chuyển thân thể ra khỏi vị trí thẳng đứng, thường để với tới thứ đó hoặc nhìn kỹ hơn.
    • Thiên về, khuynh hướng: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc sự ưa thích, đồng tình hoặc xu hướng nghiêng về một ý kiến, lựa chọn hoặc nhóm nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Dựa, tựa):
    • He leant his bicycle against the fence. (Anh ấy dựa chiếc xe đạp vào hàng rào.)
    • She was tired and leant her head on my shoulder. ( ấy mệt tựa đầu vào vai tôi.)
  • Động từ (Nghiêng người):
    • The driver leant out of the window to ask for directions. (Người lái xe nghiêng người ra khỏi cửa sổ để hỏi đường.)
    • I leant over the table to pick up the salt. (Tôi cúi người qua bàn để lấy lọ muối.)
  • Động từ (Thiên về):
    • Politically, he has always leant towards the left. (Về mặt chính trị, anh ấy luôn thiên về cánh tả.)
    • Her taste in music leant heavily to classical. (Gu âm nhạc của ấy nghiêng hẳn về nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lean on/upon someone": ỷ lại, dựa dẫm vào ai (về mặt tinh thần hoặc thực tế).
    • During the crisis, we leant on each other for support. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, chúng tôi dựa vào nhau để được hỗ trợ.)
  • "to lean towards something": khuynh hướng lựa chọn hoặc tin tưởng vào điều đó.
    • The committee is leaning towards approving the proposal. (Ủy ban đang khuynh hướng thông qua đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lean (v, adj): Dạng nguyên thể của động từ. Tính từ có nghĩa gầy, ít mỡ, hoặc không sinh lợi.
    • a lean piece of meat (một miếng thịt nạc)
    • a lean budget year (một năm ngân sách eo hẹp)
  • Leaned (v): Một dạng quá khứ phân từ khác của 'lean', phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Leaning (n): Sự nghiêng về, khuynh hướng.
    • He has socialist leanings. (Anh ta khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Incline (v): Nghiêng về, xu hướng.
  • Rest (v): Tựa, nghỉ ngơi.
  • Slant (v): Nghiêng, làm cho lệch (về vật hoặc quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lean back: Ngả người ra phía sau.
    • He leant back in his chair and closed his eyes. (Anh ấy ngả người ra sau trên ghế nhắm mắt lại.)
  • Lean forward: Ngả người về phía trước.
    • The students leant forward to hear the teacher's whisper. (Các học sinh ngả người về phía trước để nghe thấy giáo viên thì thầm.)
  • Lean against: Dựa vào (một bề mặt thẳng đứng như tường).
    • She leant against the doorframe, waiting. ( ấy dựa vào khung cửa, chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Lean times: Thời kỳ khó khăn, thiếu thốn.
    • The company survived several lean times in its history. (Công ty đã sống sót qua nhiều thời kỳ khó khăn trong lịch sử của mình.)
leant

He leant the ladder against the side of the house.

danh từ
  1. độ nghiêng, độ dốc
  2. chỗ nạc
tính từ
  1. gầy còm
  2. nạc, không dính mỡ (thịt)
  3. đói kém, mất mùa
    • a lean year
      một năm đói kém, một năm mất mùa
  4. không bổ (thức ăn); gầy (than, quặng...); không lợi lộc (việc làm)
ngoại động từ leaned, leant
  1. dựa, tựa, chống
nội động từ
  1. nghiêng đi
  2. (+ back, forward, out, over) cúi, ngả người
    • to lean forward
      ngả người về phía trước
  3. (+ against, on, upon) dựa, tựa, chống
    • to lean against the wall
      dựa vào tường
  4. vào, dựa vào; (quân sự) dựa vào sự yểm hộ bên sườn của (một đạo quân...)
    • to lean on someone's help
      dựa vào sự giúp đỡ của ai
  5. (+ to, towards) nghiêng về, thiên về
    • to lean towards communism
      thiên về chủ nghĩa cộng sản