dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
leave
Words Mentioning "leave"
an dưỡng
đăng trình
đặt hàng
bái biệt
bán xới
bê trễ
biền biệt
biệt
bỏ bừa
bỏ dở
bỏ hóa
bỏ hoang
bỏ đi
bỏ lửng
bỏ mứa
bỏ ngỏ
bỏ quên
bỏ rơi
bỏ về
bứt
cai quản
cáo biệt
cáo lui
cáo từ
chừa
co kéo
có khi
cuốn gói
di
di hại
di xú
dở
dời chân
để
để của
để không
để mặt
giải nghệ
giã từ
đi biệt
khoán trắng
lân
lìa
lịch sử
liền
lùi lũi
lửng
lưu danh
luyến
ly hương
ngày kìa
nghỉ năm
nghỉ ốm
nghỉ phép
nghỉ việc
nhất đán
như nguyện
nín khóc
nửa chừng
ở
đoạn tang
đóng đô
phép nghỉ
phới
phơi thây
phóng sinh
quên
ra
ra đi
ra viện
rời
rời bỏ
sổng sểnh
tuyệt tích
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...