lìa

verb
  1. to leave; to reparate; to part
    • chúng tôi sẽ không bao giờ lìa nhau
      We whall never part
    • lìa trần
      to die

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lìa"

lìa
Chim non lìa tổ bay vào bầu trời xanh.