lecture
/'lektʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đọc: Hành động đọc một văn bản, một tài liệu.
- Việc đọc sách: Hoạt động đọc sách như một thú vui hoặc để học tập.
- Sách báo để đọc: Chỉ chung các tài liệu, sách báo được dùng để đọc.
- Bài tập đọc: Một bài học hoặc bài tập nhằm dạy kỹ năng đọc.
- Cuộc thảo luận (trong nghị trường): Giai đoạn thảo luận và xem xét một dự luật.
- Sự duyệt (kịch): Việc đọc và đánh giá một vở kịch trước khi quyết định dàn dựng.
- Bài kinh (tôn giáo): Một đoạn kinh thánh được đọc trong nghi lễ.
- Học vấn (từ cũ): Kiến thức, sự hiểu biết thu được qua việc đọc sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lecture de ce roman m'a pris une semaine. (Việc đọc cuốn tiểu thuyết này đã tốn của tôi một tuần.)
- Il aime la lecture le soir avant de dormir. (Anh ấy thích đọc sách vào buổi tối trước khi ngủ.)
- Cette bibliothèque offre une grande variété de lectures. (Thư viện này cung cấp nhiều loại sách báo để đọc.)
- L'institutrice fait la lecture aux élèves. (Cô giáo cho học sinh làm bài tập đọc.)
- Le projet de loi est en première lecture à l'Assemblée. (Dự luật đang trong cuộc thảo luận lần thứ nhất tại Hạ viện.)
- La pièce n'a pas passé la lecture du comité. (Vở kịch đã không vượt qua được vòng duyệt của hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en lecture": Đang được đọc, đang được xem xét (thường dùng cho văn bản, dự luật).
- Le manuscrit est actuellement en lecture chez l'éditeur. (Bản thảo hiện đang được nhà xuất bản xem xét.)
"Faire la lecture à quelqu'un": Đọc (thành tiếng) cho ai nghe.
- La grand-mère fait la lecture à ses petits-enfants. (Bà đọc sách cho các cháu mình nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Lecteur, lectrice (danh từ): Người đọc, độc giả.
- Les lecteurs de ce journal sont nombreux. (Độc giả của tờ báo này rất đông.)
Lectorat (danh từ): Toàn thể độc giả, công chúng độc giả.
- Le lectorat de cet auteur est surtout féminin. (Độc giả của tác giả này chủ yếu là nữ.)
Lisible (tính từ): Dễ đọc, rõ ràng.
- Une écriture lisible. (Chữ viết dễ đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Déchiffrement: Sự đọc, sự giải mã (chữ viết khó đọc).
- Étude: Sự nghiên cứu, sự học tập (có thể thông qua việc đọc).
- Examen: Sự xem xét, sự kiểm tra (trong ngữ cảnh thảo luận dự luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "lecture")
Thành ngữ liên quan
"Une lecture cursive": Một sự đọc lướt, đọc nhanh để nắm ý chính.
- Pour ce devoir, une lecture cursive du texte suffit. (Với bài tập này, chỉ cần đọc lướt văn bản là đủ.)
"La lecture est une amitié" (Marcel Proust): Đọc sách là một tình bạn (ý nói sách là bạn).
- Il croit que la lecture est une amitié. (Anh ấy tin rằng đọc sách là một tình bạn.)
danh từ giống cái
- sự đọc
- Lecture d'une lettresự đọc một lá thư
- sự tuyên đọc
- Lecture d'un jugementsự tuyên đọc một bản án
- việc đọc sách
- La lecture est un grand plaisirđọc sách là một việc rất thú vị
- sách báo để đọc
- Choisissez bien vos lectureshãy chọn kỹ sách báo mà đọc
- bài tập đọc
- Enseigner la lecture aux enfantsdạy bài tập đọc cho trẻ em
- cuộc thảo luận
- Projet de loi voté en deuxième lecturebản dự luật được thông qua trong cuộc thảo luận lần thứ hai
- (sân khấu) sự duyệt (kịch)
- Pièce refusée à la lecturebản kịch khi duyệt bị loại
- (tôn giáo) bài kinh
- (từ cũ; nghĩa cũ) học vấn
- Homme qui a de la lecturengười có học vấn