leo i

leo i

Leo I rides a horse through the city gates.

Định nghĩa

leo i (Danh từ riêng, không dạng số nhiều) - Giáo hoàng Lêô I: Một vị giáo hoàng người Ý, trị vì từ năm 440 đến năm 461, nổi tiếng đã mở rộng quyền lực của giáo hoàng sang phương Tây thuyết phục Attila không tấn công thành Rome (440-461). Tên gọi đầy đủ Lêô I Cả (Leo the Great).

dụ sử dụng
  • (Lêô I được nhớ đến những nỗ lực ngoại giao bảo vệ thành Rome khỏi người Hung.)
  • (Các tác phẩm của Lêô I ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của quyền lực giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pope Leo I": Cụm từ đầy đủ thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo.
    • Pope Leo I is also known as Leo the Great. (Giáo hoàng Lêô I còn được gọi là Lêô Cả.)
  • "Leo I's legacy": Di sản của Lêô I, thường chỉ các giáo huấn hành động của ông.
    • Leo I's legacy includes the Tome of Leo, a key document in Christian theology. (Di sản của Lêô I bao gồm Tông thư Lêô, một văn kiện quan trọng trong thần học Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Leo the Great (Danh từ riêng): Tên gọi khác của Lêô I, nhấn mạnh tầm quan trọng của ông.
    • Leo the Great is a title given to Pope Leo I. (Lêô Cả tước hiệu dành cho Giáo hoàng Lêô I.)
  • Pope (Danh từ): Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma.
    • The pope is the bishop of Rome. (Giáo hoàng giám mục của thành Rome.)
Từ đồng nghĩa
  • Lêô Cả: Tên gọi tôn kính của Lêô I.
  • Giáo hoàng Lêô I: Cụm từ đầy đủ trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leo i". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ "the Leo I's diplomacy" (ngoại giao của Lêô I) có thể được dùng để chỉ sự khéo léo trong đàm phán.
    • His diplomacy, like that of Leo I, saved the city from destruction. (Ngoại giao của ông, giống như của Lêô I, đã cứu thành phố khỏi sự hủy diệt.)