ley

/lei/
danh từ
  1. đất bỏ hoá
  2. (như) leu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ley"

ley
The farmer's sheep graze peacefully in the ley.