ley

/lei/
Học thuật
Thân thiện
ley

The farmer's sheep graze peacefully in the ley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất bỏ hoá, đất cỏ: Một khu đất, thường cánh đồng, được phủ cỏ hoặc thảm thực vật thấp, phù hợp cho gia súc gặm cỏ. Đây một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer's sheep grazed on the ancient ley. (Những con cừu của người nông dân gặm cỏ trên cánh đồng cỏ bỏ hoá cổ xưa.)
    • They decided to convert the field back into a ley to improve the soil. (Họ quyết định chuyển đổi cánh đồng trở lại thành đất cỏ để cải thiện chất đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ley farming": Một hệ thống luân canh nông nghiệp cổ xưa, trong đó đất được trồng trọt trong một vài năm rồi chuyển thành đồng cỏ (ley) trong nhiều năm để phục hồi độ màu mỡ.
    • Ley farming was a common practice before the use of chemical fertilizers. (Canh tác luân canh đồng cỏ một phương pháp phổ biến trước khi sử dụng phân bón hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lea (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "ley", cùng mang nghĩa đồng cỏ, đất cỏ.
    • He wandered through the green lea. (Anh ta đi lang thang qua đồng cỏ xanh mướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasture (đồng cỏ, bãi chăn thả): Khu đất cỏ dùng để chăn thả gia súc.
  • Meadow (đồng cỏ, bãi cỏ): Đồng cỏ tự nhiên, đặc biệt để trồng cỏ khô hoặc làm cảnh.
  • Grassland (đồng cỏ): Vùng đất rộng được phủ chủ yếu bởi cỏ.
ley

The farmer's sheep graze peacefully in the ley.

danh từ
  1. đất bỏ hoá
  2. (như) leu