lwei

lwei

A person holds a single lwei coin in their palm.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Angola, tương đương với 1/100 kwanza. Đây một đơn vị tiền tệ phụ, thường dùng trong các giao dịch nhỏ hoặc để tính toán giá trị chính xác.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 50 lwei.)
  • (Anh ấy đã đổi 100 kwanza lấy 10.000 lwei.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lwei" thường xuất hiện trong các văn bản tài chính hoặc kinh tế liên quan đến Angola, đặc biệt khi mô tả lạm phát hoặc giá cả hàng hóa nhỏ lẻ.
    • The inflation rate caused the value of the lwei to drop significantly. (Tỷ lệ lạm phát đã khiến giá trị của lwei giảm đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Kwanza (danh từ): Đơn vị tiền tệ chính của Angola, 1 kwanza = 100 lwei.
    • The kwanza is the official currency of Angola. (Kwanza đơn vị tiền tệ chính thức của Angola.)
Từ đồng nghĩa
  • Centavo: Đơn vị tiền tệ phụ tương tự ở nhiều quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha ( dụ: 1 real Brazil = 100 centavos).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "lwei" danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lwei" đây từ chuyên ngành.