lie
Danh từ:
- Lời nói dối, sự dối trá: Một thông tin hoặc tuyên bố cố ý sai sự thật.
- Vị trí, hướng, tình thế: Cách một vật được đặt hoặc nằm; tình hình hiện tại của một vấn đề.
Động từ (bất quy tắc: lie - lay - lain):
- Nằm: Ở hoặc đặt mình trong tư thế nằm ngang trên một bề mặt.
- Nằm ở, tồn tại ở: Được đặt, tọa lạc, hoặc tồn tại ở một vị trí, trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
- Nói dối: Cố ý nói điều không đúng sự thật.
Danh từ:
- He told a lie to avoid trouble. (Anh ta nói dối để tránh rắc rối.)
- We need to understand the lie of the land before making a decision. (Chúng ta cần hiểu tình hình thực tế trước khi đưa ra quyết định.)
Động từ (nghĩa "nằm"):
- The cat lies on the sofa all day. (Con mèo nằm trên ghế sofa cả ngày.)
- The village lies in a peaceful valley. (Ngôi làng nằm trong một thung lũng yên bình.)
- The answer lies in careful planning. (Câu trả lời nằm ở việc lên kế hoạch cẩn thận.)
Động từ (nghĩa "nói dối"):
- It is wrong to lie. (Nói dối là sai.)
- She lied about her age. (Cô ấy đã nói dối về tuổi của mình.)
"to lie in wait (for someone/something)": mai phục, rình rập.
- The tiger lay in wait for its prey. (Con hổ mai phục con mồi.)
"to lie low": ẩn náu, tránh thu hút sự chú ý.
- After the scandal, he decided to lie low for a while. (Sau vụ bê bối, anh ta quyết định ẩn mình một thời gian.)
"to lie at the heart of something": là cốt lõi, là trung tâm của vấn đề.
- Trust lies at the heart of any strong relationship. (Sự tin tưởng là cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)
Liar (n): kẻ nói dối.
- He is a compulsive liar. (Anh ta là một kẻ nói dối có thói quen.)
Lying (adj/n): (hành động) nói dối.
- She was accused of lying. (Cô ấy bị buộc tội nói dối.)
White lie (n): lời nói dối vô hại, thường để tránh làm tổn thương ai đó.
- I told a white lie to spare her feelings. (Tôi đã nói dối một cách vô hại để không làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)
- Nói dối: fib, falsify, mislead.
- Nằm: recline, rest, be situated.
Lie about/around: nằm bừa bãi, lảng vảng không làm gì.
- Don't just lie around all day! (Đừng có chỉ nằm lười cả ngày như thế!)
Lie behind something: là nguyên nhân thực sự đằng sau.
- What lies behind his sudden decision? (Điều gì ẩn sau quyết định đột ngột của anh ta?)
Lie down: nằm xuống (để nghỉ ngơi).
- You should lie down if you feel dizzy. (Bạn nên nằm xuống nếu cảm thấy chóng mặt.)
Let sleeping dogs lie: Đừng gợi chuyện, đừng đụng vào vấn đề đang yên ổn.
- I decided not to mention the old argument and let sleeping dogs lie. (Tôi quyết định không nhắc đến cuộc tranh cãi cũ và để mọi chuyện yên ổn.)
Live a lie: Sống trong dối trá, sống một cuộc đời giả tạo.
- He was tired of living a lie and decided to tell the truth. (Anh ấy mệt mỏi vì sống trong dối trá và quyết định nói ra sự thật.)
The lie of the land: Tình hình thực tế, cục diện hiện tại.
- We need to assess the lie of the land before we proceed. (Chúng ta cần đánh giá tình hình thực tế trước khi tiến hành.)
- sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt
- to give someone the liebuộc tội ai là dối trá
- a white lielời nói dối vô tội
- điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm
- to worship a liesùng bái một cái sai lầm
- to maintain a lieduy trì một ước lệ sai lầm
Idioms
- to act a lielừa dối bằng hành động
- to give a lie tochứng minh là sai; đập tan (luận điệu)
- nói dối; lừa dối
- nằm, nằm nghỉ
- the ship is lying at the portcon tàu thả neo nằm ở bên cảng
- the valley lies at our feetthung lũng nằm ở dưới chân chúng tôi
- (pháp lý) được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận
- the appeal does not liesự chống án không hợp lệ
Idioms
- to lie backngả mình (nghỉ ngơi)
- to lie bynằm bên, ở bên cạnh
- to lie downnằm nghỉ
- to lie insinh nở, ở cữ
- to lie off(hàng hải) nằm cách xa (bờ hoặc tàu khác)
- to lie on (upon)thuộc trách nhiệm (của ai)
- to lie outngủ đêm ngoài trời
- to lie overhoãn
- to lie underchịu
- to lie upđi nằm nghỉ; nằm bẹp ở giường (trong phòng) (vì ốm)
- to lie withlà việc của, là quyền của
- to lie [heavy] at someone's heart(xem) heart
- to lie down under an insultcam chịu lời chửi
- to lie in onetrong phạm vi quyền lợi, trong phạm vi khả năng
- to lie in wait for(xem) wait
- to lie on the bed one has made(tục ngữ) mình làm mình chịu
- to lie out of one's moneykhông được người ta trả tiền cho mình
- to do all that lies in one's powerlàm hết sức mình
- to find out how the land liesxem sự thể ra sao, xem tình hình ra sao
- to know where one's interest liebiết rõ lợi cho mình ở đâu
- tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng
- nơi ẩn (của thú, chim, cá...)
Idioms
- lie of the landsự thể