leppy
Định nghĩa
Danh từ: - Bê con mồ côi mẹ: "leppy" dùng để chỉ một con bê trong đàn gia súc thả rông đã bị mất mẹ hoặc bị mẹ bỏ rơi. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi gia súc, đặc biệt là ở các trang trại chăn thả gia súc rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Người chủ trang trại phải cho bê con mồ côi mẹ bú bình vì nó không có mẹ.)
- (Một con bê mồ côi mẹ thường cần được chăm sóc thêm để sống sót trong đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise a leppy": nuôi một con bê mồ côi mẹ.
- They had to raise the leppy by hand for several months. (Họ phải tự tay nuôi con bê mồ côi mẹ trong vài tháng.)
- "leppy calf": bê con mồ côi mẹ (cụm từ nhấn mạnh).
- The leppy calf was weak and needed veterinary attention. (Con bê mồ côi mẹ yếu ớt và cần sự chăm sóc của bác sĩ thú y.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogie (danh từ): bê con mồ côi mẹ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt ở vùng Tây Nam).
- The dogie wandered alone across the prairie. (Con bê mồ côi mẹ đi lang thang một mình trên thảo nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Bê mồ côi: con bê không có mẹ.
- Bê bị bỏ rơi: con bê bị mẹ bỏ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leppy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leppy". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn cảnh chăn nuôi gia súc và văn hóa miền Tây nước Mỹ.