loppy
/'lɔpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thõng xuống, lòng thòng: "Loppy" mô tả trạng thái của một vật gì đó mềm, không căng, và rủ xuống một cách lỏng lẻo, thường do thiếu sự chắc chắn hoặc cấu trúc hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dog has long, loppy ears. (Con chó có đôi tai dài, lòng thòng.)
- After the rain, the flowers looked loppy and sad. (Sau cơn mưa, những bông hoa trông thõng xuống và buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loppy" để mô tả tư thế hoặc dáng vẻ: Thường dùng để mô tả dáng điệu thiếu sức sống hoặc sự gọn gàng.
- He walked with a loppy, tired gait after the long journey. (Anh ấy bước đi với dáng vẻ mệt mỏi, lòng thòng sau chuyến hành trình dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Flopsy (tính từ): Một biến thể gần giống, cũng có nghĩa là mềm và rủ xuống, thường dùng trong văn học hoặc cách nói thân mật.
- Droopy (tính từ): Rủ xuống, xệ xuống. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và chính xác hơn "loppy".
- Floppy (tính từ): Mềm dẻo và lòng thòng. Từ này rất gần nghĩa và thông dụng hơn "loppy".
Từ đồng nghĩa
- Droopy: Rủ xuống, xệ xuống.
- Limp: Mềm oặt, không cứng.
- Flaccid: Nhẽo, không căng.
- Sagging: Chùng xuống, xệ xuống.
Lưu ý sử dụng
- "Loppy" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "floppy" (ví dụ: floppy disk - đĩa mềm, floppy ears - tai cụp) được sử dụng thường xuyên hơn nhiều với nghĩa tương tự.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn mô tả, đặc biệt để mô tả ngoại hình của động vật (như tai chó, thỏ) hoặc thực vật.