loopy

/'lu:pi/
Học thuật
Thân thiện
loopy

She drew a loopy pattern on the corner of her notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vòng, móc: Chỉ một vật hình dạng giống như những vòng tròn hoặc được tạo thành từ các vòng.
    • Điên rồ, gàn dở, lập dị (từ lóng): Dùng trong ngôn ngữ thông tục để miêu tả một người hoặc ý tưởng có vẻ kỳ quặc, mất trí hoặc không thực tế.
    • Láu cá, xảo quyệt (từ lóng, ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ sự tinh ranh, khôn lỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa hình dạng):

    • The artist drew a loopy pattern on the wall. (Họa sĩ đã vẽ một họa tiết nhiều vòng trên tường.)
    • Her signature is big and loopy. (Chữ ký của ấy to nhiều nét vòng.)
  • Tính từ (Nghĩa điên rồ, kỳ quặc):

    • He had some loopy idea about building a house from bottles. (Anh ta một ý tưởng gàn dở về việc xây nhà bằng chai lọ.)
    • Don't listen to him; he's a bit loopy. (Đừng nghe anh ta; anh ta hơi điên điên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive someone loopy": làm cho ai đó phát điên, phát cáu.
    • The constant noise is driving me loopy! (Tiếng ồn liên tục đang làm tôi phát điên lên!)
  • "loopy behavior": hành vi điên rồ, kỳ cục.
    • His loopy behavior at the party embarrassed everyone. (Hành vi kỳ cục của anh ta ở bữa tiệc đã làm mọi người xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loop (n/v): vòng tròn, móc; tạo thành vòng.
    • Make a loop with the rope. (Hãy tạo một cái vòng với sợi dây.)
  • Loopily (adv): một cách điên rồ, gàn dở.
    • He smiled loopily at the camera. (Anh ta cười một cách gàn dở vào máy quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy, insane, mad: điên, mất trí (cho nghĩa "điên rồ").
  • Wacky, zany, eccentric: kỳ quặc, lập dị.
  • Coiled, curly, spiral: xoắn ốc, vòng (cho nghĩa hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "loopy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loopy")

loopy

She drew a loopy pattern on the corner of her notebook.

tính từ
  1. vòng, móc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) láu cá, xỏ