leuwenhoek

Định nghĩa

Leuwenhoek (Danh từ riêng): Tên của Antonie van Leeuwenhoek (1632–1723), một nhà tiên phong người Lan trong lĩnh vực kính hiển vi. Ông một trong những người đầu tiên quan sát mô tả chính xác các tế bào động vật, vi khuẩn, tinh trùng hồng cầu, đặt nền móng cho vi sinh vật học sinh học tế bào.

dụ sử dụng
  • (Leuwenhoek was the first person to see bacteria under his self-made microscope.)
  • (The discoveries of Leuwenhoek completely changed human understanding of the microscopic world.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the father of microbiology": cụm từ thường dùng để chỉ Leuwenhoek, mặc dù ông không phải người đầu tiên chế tạo kính hiển vi, nhưng các quan sát chi tiết chính xác của ông đã cách mạng hóa lĩnh vực này.
    • Leuwenhoek được mệnh danh "cha đẻ của vi sinh vật học" nhờ những đóng góp vô giá của mình. (Leuwenhoek is hailed as the "father of microbiology" for his invaluable contributions.)
  • "Leeuwenhoek's letters": các bức thư ông gửi cho Hội Hoàng gia Anh, trong đó mô tả tỉ mỉ các quan sát của mình.
    • Những bức thư của Leuwenhoek chứa đựng các bản vẽ mô tả đầu tiên về tinh trùng. (Leeuwenhoek's letters contain the first drawings and descriptions of spermatozoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Leeuwenhoek (cách viết khác, phổ biến hơn): Tên chính xác của nhà khoa học này thường được viết "Leeuwenhoek" thay vì "Leuwenhoek". Cả hai đều được chấp nhận, nhưng "Leeuwenhoek" chuẩn mực.
    • Antonie van Leeuwenhoek nhà khoa học nổi tiếng với kính hiển vi đơn giản. (Antonie van Leeuwenhoek is the scientist famous for his simple microscopes.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vi sinh vật học tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực vi sinh vật học.
  • Nhà kính hiển vi học: người chuyên sử dụng phát triển kính hiển vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Leuwenhoek" đây danh từ riêng chỉ người. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - Được ghi nhận nhờ: Leuwenhoek được ghi nhận nhờ những khám phá vi sinh vật. (Leuwenhoek is credited for his microbial discoveries.)

Thành ngữ liên quan
  • Nhìn thấy thế giới vô hình: thành ngữ ám chỉ khả năng quan sát các sinh vật cực nhỏ mắt thường không thấy được, gắn liền với Leuwenhoek.
    • Nhờ Leuwenhoek, con người lần đầu tiên nhìn thấy thế giới vô hình. (Thanks to Leuwenhoek, humans for the first time saw the invisible world.)