dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

level

Words Mentioning "level"

đẳng cấp
đàng hoàng
đánh bạo
đạp bằng
bậc
bẩm
bẩm báo
bằng
báo cáo
bảo lưu
bình địa
bình độ
bồi
bồi đắp
cầm chừng
cắn
cào bằng
cao độ
cấp
chênh
chính trị viên
chi phí
chuẩn y
chữ nghĩa
chương trình
chuyển đạt
cổng
dâng
đèn trời
giẩy
Lào Cai
mức
mức độ
ngang
ngưỡng vọng
nước đứng
đổi công
phẳng
san
san bằng
san phẳng
sè sè
trình độ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...