liège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Li-e, bần: Chất liệu nhẹ, xốp, đàn hồi, được lấy từ vỏ cây sồi bần (chêne-liège). Nó có tính cách nhiệt, cách âm và nổi trên nước.
- Nút chai: Vật dụng phổ biến làm từ chất liệu này, dùng để đậy chai lọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le liège est utilisé pour isoler les murs. (Li-e được dùng để cách nhiệt các bức tường.)
- Il a retiré le liège de la bouteille de vin. (Anh ấy rút nút chai ra khỏi chai rượu vang.)
- Cette planche de surf est en liège. (Tấm ván lướt sóng này làm bằng li-e.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bouché en liège" (thành ngữ): Có nghĩa bóng là rất ngu ngốc, đầu óc rỗng tuếch.
- Ce type est complètement bouché en liège. (Gã đó hoàn toàn ngu ngốc.)
"Liège aggloméré": Li-e ép, một loại vật liệu được sản xuất bằng cách ép các hạt li-e nhỏ lại với nhau.
- Le tableau d'affichage est en liège aggloméré. (Bảng thông báo làm bằng li-e ép.)
Biến thể và từ liên quan
Liégeux/Liégeuse (tính từ): Có tính chất của li-e, giống như li-e.
- Une texture liégeuse. (Một kết cấu giống như li-e.)
Liéger (động từ, hiếm dùng): Phủ hoặc lót bằng li-e.
- Chêne-liège (danh từ giống đực): Cây sồi bần, loại cây cho ra nguyên liệu li-e.
Từ đồng nghĩa
- Bouchon (danh từ giống đực): Nút chai (chỉ vật dụng, không chỉ chất liệu).
- Subérine (danh từ giống cái): Chất suberin, thành phần hóa học chính trong li-e.
Thành ngữ liên quan
- "Être léger comme un bouchon de liège": Nhẹ như một cái nút chai, ý chỉ rất nhẹ.
- Ce sac est léger comme un bouchon de liège. (Cái túi này nhẹ như một cái nút chai.)
danh từ giống đực
- li e, bần
- chapeau de liègemũ bằng li e