liaison

/li:'eizʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
liaison

L'officier de liaison utilise un téléphone pour communiquer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nối, mối liên hệ, liên kết: Chỉ sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố, bộ phận hoặc con người.
    • Sự liên lạc: Chỉ hành động trao đổi thông tin, giữ mối liên hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
    • Mối tình duyên: Chỉ một mối quan hệ tình cảm, thườngbí mật hoặc không chính thức.
    • (Ngôn ngữ học) Sự nối vần: Hiện tượng ngữ âm trong tiếng Pháp khi một phụ âm cuối từ (thường không được phát âm) được phát âm để liên kết với nguyên âm đầu của từ tiếp theo.
    • (Kỹ thuật) Mối hàn, chất kết dính: Vật liệu hoặc hành động dùng để gắn kết các bộ phận lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ mối liên hệ, liên lạc:
    • La liaison entre les deux services est essentielle. (Sự liên lạc giữa hai bộ phậnthiết yếu.)
    • Il assure la liaison avec nos partenaires. (Anh ấy đảm bảo mối liên hệ với các đối tác của chúng ta.)
  • Chỉ mối tình duyên:
    • Ils ont une liaison secrète. (Họ có một mối tình duyên bí mật.)
  • Chỉ hiện tượng nối vần:
    • En français, la liaison est obligatoire dans "vous avez". (Trong tiếng Pháp, sự nối vầnbắt buộc trong cụm "vous avez".)
  • Chỉ chất kết dính (trong nấu ăn):
    • La farine sert de liaison dans la sauce. (Bột đóng vai trò chất làm sánh trong nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la liaison":
    • (Ngôn ngữ học) Thực hiện việc nối vần khi nói.
      • Il faut faire la liaison entre "les" et "amis". (Phải thực hiện nối vần giữa "les" "amis".)
    • (Nghĩa rộng) Thiết lập hoặc duy trì mối liên hệ.
      • Son rôle est de faire la liaison entre les équipes. (Vai trò của anh tathiết lập mối liên hệ giữa các đội.)
  • "Officier de liaison": Sĩ quan liên lạc (chức vụ quân sự hoặc ngoại giao).
    • L'officier de liaison a transmis le message. (Sĩ quan liên lạc đã chuyển lời nhắn.)
Biến thể từ liên quan
  • Lier (Động từ): Buộc, kết nối, liên kết.
    • Ces faits sont liés. (Những sự việc này liên quan với nhau.)
  • Liaisonner (Động từ, ít dùng): Nối, liên kết.
  • Relais (Danh từ giống đực): Trạm, sự tiếp sức, sự chuyển tiếp ( liên quan về mặt chức năng với "liaison" trong việc duy trì kết nối).
Từ đồng nghĩa
  • Lien (Danh từ giống đực): Mối liên hệ, dây liên lạc.
  • Relation (Danh từ giống cái): Mối quan hệ.
  • Communication (Danh từ giống cái): Sự liên lạc, giao tiếp.
  • Contact (Danh từ giống đực): Sự tiếp xúc, liên lạc.
  • Aventure (Danh từ giống cái): Cuộc phiêu lưu tình cảm (đồng nghĩa với nghĩa "mối tình duyên").
Thành ngữ liên quan
  • "Une liaison dangereuse": Một mối quan hệ tình cảm nguy hiểm (cũngtên một tác phẩm văn học nổi tiếng).
    • Le roman "Les Liaisons Dangereuses" est un classique. (Cuốn tiểu thuyết "Những Mối Quan Hệ Nguy Hiểm" là một tác phẩm kinh điển.)
liaison

L'officier de liaison utilise un téléphone pour communiquer.

danh từ giống cái
  1. sự nối; mối liên hệ; liên kết
    • Mot de liaison
      từ nối
  2. (kiến trúc) mạch xây chữ công; hồ vữa
  3. (bếp núc) chất quánh xốt
  4. dấu nối (ở bản ghi nhạc); nét nối (chữ viết)
  5. (ngôn ngữ học) sự nối vần (khi đọc)
  6. (kỹ thuật) thiếc hàn
  7. sự liên lạc
    • Officer de liaison
      sĩ quan liên lạc
    • Liaison téléphonique
      sự liên lạc bằng dây nói
  8. sự mạch lạc
  9. mối tình duyên
  10. (từ , nghĩa ) sự quan hệ, sự giao thiệp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "liaison"