libéré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được tha, được phóng thích: Dùng để mô tả một người đã được trả lại tự do, đặc biệt là sau khi mãn hạn tù hoặc được ân xá.
- Được giải phóng: Chỉ trạng thái thoát khỏi sự kìm kẹp, áp bức, ràng buộc về tinh thần hoặc thể xác.
- Được giải ngũ: Dùng cho quân nhân đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và được xuất ngũ.
Danh từ (giống đực):
- Người mãn hạn tù: Chỉ một người đã được thả ra sau khi chấp hành xong án tù.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le prisonnier a été libéré après dix ans de détention. (Người tù đã được tha sau mười năm giam giữ.)
- Elle se sent enfin libérée de ses soucis. (Cô ấy cuối cùng cũng cảm thấy được giải phóng khỏi những lo lắng của mình.)
- Mon frère est libéré de ses obligations militaires. (Anh trai tôi được giải ngũ khỏi nghĩa vụ quân sự.)
Danh từ:
- La société doit aider les libérés à se réinsérer. (Xã hội phải giúp đỡ những người mãn hạn tù tái hòa nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être libéré de...": Được giải thoát khỏi (một gánh nặng, trách nhiệm).
- Je suis libéré de toute responsabilité dans cette affaire. (Tôi được giải thoát khỏi mọi trách nhiệm trong vụ việc này.)
"Avoir l'esprit libéré": Có tư tưởng tự do, phóng khoáng.
- C'est un artiste à l'esprit libéré. (Đó là một nghệ sĩ có tư tưởng tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Libérer (động từ): giải phóng, thả ra, phóng thích.
- Les otages ont été libérés. (Các con tin đã được giải phóng.)
Libération (danh từ giống cái): sự giải phóng, sự phóng thích.
- La libération de la ville a été célébrée. (Sự giải phóng thành phố đã được ăn mừng.)
Libérable (tính từ): có thể được phóng thích/giải ngũ.
- Il est libérable dans six mois. (Anh ấy có thể được phóng thích trong sáu tháng nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Affranchi: được giải phóng (khỏi nô lệ, sự lệ thuộc).
- Dégagé: được thả ra, thoát khỏi (một cam kết).
- Émancipé: được giải phóng, được tự chủ (thường về mặt xã hội, gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'libéré'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc 'libérer').
Thành ngữ liên quan
- "Libéré, délivré": (Thành ngữ thông tục, lấy cảm hứng từ bài hát) Được tự do, được giải thoát hoàn toàn.
- Après cet examen, je me sens libéré, délivré ! (Sau kỳ thi này, tôi cảm thấy thật tự do, thật giải thoát!)
tính từ
- được tha, được phóng thích
- được giải phóng
- được giải ngũ
danh từ
- người mãn hạn tù