libéré

Học thuật
Thân thiện
libéré

Un prisonnier est libéré après avoir purgé sa peine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được tha, được phóng thích: Dùng để mô tả một người đã được trả lại tự do, đặc biệtsau khi mãn hạn hoặc được ân xá.
    • Được giải phóng: Chỉ trạng thái thoát khỏi sự kìm kẹp, áp bức, ràng buộc về tinh thần hoặc thể xác.
    • Được giải ngũ: Dùng cho quân nhân đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự được xuất ngũ.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người mãn hạn : Chỉ một người đã được thả ra sau khi chấp hành xong án .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le prisonnier a été libéré après dix ans de détention. (Người đã được tha sau mười năm giam giữ.)
    • Elle se sent enfin libérée de ses soucis. ( ấy cuối cùng cũng cảm thấy được giải phóng khỏi những lo lắng của mình.)
    • Mon frère est libéré de ses obligations militaires. (Anh trai tôi được giải ngũ khỏi nghĩa vụ quân sự.)
  • Danh từ:

    • La société doit aider les libérés à se réinsérer. (Xã hội phải giúp đỡ những người mãn hạn tái hòa nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être libéré de...": Được giải thoát khỏi (một gánh nặng, trách nhiệm).

    • Je suis libéré de toute responsabilité dans cette affaire. (Tôi được giải thoát khỏi mọi trách nhiệm trong vụ việc này.)
  • "Avoir l'esprit libéré": tư tưởng tự do, phóng khoáng.

    • C'est un artiste à l'esprit libéré. (Đómột nghệ sĩ tư tưởng tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Libérer (động từ): giải phóng, thả ra, phóng thích.

    • Les otages ont été libérés. (Các con tin đã được giải phóng.)
  • Libération (danh từ giống cái): sự giải phóng, sự phóng thích.

    • La libération de la ville a été célébrée. (Sự giải phóng thành phố đã được ăn mừng.)
  • Libérable (tính từ): có thể được phóng thích/giải ngũ.

    • Il est libérable dans six mois. (Anh ấy có thể được phóng thích trong sáu tháng nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Affranchi: được giải phóng (khỏi nô lệ, sự lệ thuộc).
  • Dégagé: được thả ra, thoát khỏi (một cam kết).
  • Émancipé: được giải phóng, được tự chủ (thường về mặt xã hội, gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'libéré'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc 'libérer').

Thành ngữ liên quan
  • "Libéré, délivré": (Thành ngữ thông tục, lấy cảm hứng từ bài hát) Được tự do, được giải thoát hoàn toàn.
    • Après cet examen, je me sens libéré, délivré ! (Sau kỳ thi này, tôi cảm thấy thật tự do, thật giải thoát!)
libéré

Un prisonnier est libéré après avoir purgé sa peine.

tính từ
  1. được tha, được phóng thích
  2. được giải phóng
  3. được giải ngũ
danh từ
  1. người mãn hạn