libra

libra

A person born under the sign of Libra often seeks balance in their life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung Thiên Bình: "Libra" cung thứ bảy trong 12 cung hoàng đạo, tương ứng với khoảng thời gian từ ngày 23 tháng 9 đến ngày 22 tháng 10.
    • Chòm sao Thiên Bình: "Libra" cũng tên của một chòm sao nhỏ mờbán cầu nam, nằm giữa chòm sao Xử Nữ (Virgo) chòm sao Thần Nông (Scorpius).
    • Người thuộc cung Thiên Bình: Trong chiêm tinh học, "Libra" dùng để chỉ một người sinh ra khi Mặt Trờitrong cung Thiên Bình.
dụ sử dụng
  • Cung hoàng đạo:

    • The sun is in Libra from September 23 to October 22. (Mặt Trờitrong cung Thiên Bình từ ngày 23 tháng 9 đến ngày 22 tháng 10.)
  • Chòm sao:

    • Libra is a faint constellation in the southern sky. (Chòm sao Thiên Bình một chòm sao mờ trên bầu trời phía nam.)
  • Người thuộc cung:

    • She is a Libra, so she values balance and harmony. ( ấy người thuộc cung Thiên Bình, vậy ấy coi trọng sự cân bằng hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a true Libra": một người điển hình của cung Thiên Bình, thường tính cách công bằng, hòa nhã.

    • He is a true Libra, always seeking fairness in every situation. (Anh ấy một người Thiên Bình điển hình, luôn tìm kiếm sự công bằng trong mọi tình huống.)
  • "Libra season": mùa của cung Thiên Bình, tức khoảng thời gian từ cuối tháng 9 đến cuối tháng 10.

    • Libra season is a great time for socializing and making new friends. (Mùa Thiên Bình thời điểm tuyệt vời để giao lưu kết bạn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Libran (danh từ, tính từ): người thuộc cung Thiên Bình; thuộc về cung Thiên Bình.

    • Librans are known for their diplomatic nature. (Người thuộc cung Thiên Bình nổi tiếng với bản chất ngoại giao.)
  • Libra-like (tính từ): giống như người thuộc cung Thiên Bình.

    • Her Libra-like sense of justice impressed everyone. (Cảm giác công bằng giống người Thiên Bình của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance (danh từ): sự cân bằng (biểu tượng của cung Thiên Bình cái cân).
  • Scales (danh từ số nhiều): cái cân (biểu tượng của cung Thiên Bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "Libra", đây danh từ riêng chỉ cung hoàng đạo.
Thành ngữ liên quan
  • "To be born under Libra": sinh ra dưới cung Thiên Bình.

    • People born under Libra are often charming and sociable. (Những người sinh ra dưới cung Thiên Bình thường quyến rũ hòa đồng.)
  • "Libra's scales": cái cân của Thiên Bình, tượng trưng cho sự công bằng.

    • He always tries to keep Libra's scales balanced in his decisions. (Anh ấy luôn cố gắng giữ cái cân của Thiên Bình thăng bằng trong các quyết định của mình.)