lidar

lidar

A small airplane uses lidar to map the terrain below.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống đo đạc bằng laser: "lidar" một hệ thống phát hiện xác định vị trí các vật thể dựa trên nguyên giống radar, nhưng sử dụng ánh sáng từ tia laser thay vì sóngtuyến. Công nghệ này tiềm năng phát hiện nhiễu động không khí có thể ảnh hưởng đến máy bay.

dụ sử dụng
  • (Xe tự hành sử dụng lidar để tạo bản đồ 3D về môi trường xung quanh.)
  • (Công nghệ lidar rất cần thiết để đo chiều cao tán rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy lidar": triển khai hệ thống lidar.
    • Researchers deployed lidar to map the ancient ruins. (Các nhà nghiên cứu đã triển khai lidar để lập bản đồ các tàn tích cổ đại.)
  • "lidar point cloud": đám mây điểm lidar (dữ liệu 3D thu được từ lidar).
    • The lidar point cloud was processed to generate a digital elevation model. (Đám mây điểm lidar đã được xử lý để tạo ra mô hình độ cao kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Lidar-based (tính từ): dựa trên công nghệ lidar.
    • Lidar-based navigation systems are becoming more common. (Các hệ thống định vị dựa trên lidar đang trở nên phổ biến hơn.)
  • Lidar sensor (danh từ): cảm biến lidar.
    • The drone is equipped with a high-resolution lidar sensor. (Máy bay không người lái được trang bị cảm biến lidar độ phân giải cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Laser radar: radar laser (tên gọi khác của lidar).
  • Optical radar: radar quang học (tên gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lidar".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lidar".)